冷凍します(れいとうします、reitoushimasu)
- thực phẩm đông lạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REITOU
冷凍
れいとう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
冷凍します (れいとうします, phiên âm: reitoushimasu) có nghĩa là "thực phẩm đông lạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thực phẩm đông lạnh |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:reitoushimasu
Hiragana:れいとうします
Thể lịch sự (ます形) | れいとうします冷凍します。freeze. |
Thể từ điển (辞書形) | 冷凍するfreeze |
Thể liên dụng (て形) | 冷凍して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 冷凍しないnot freeze |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 冷凍したfreezed |
Thể kết thúc (終止形) | 冷凍する。freeze. |
Thể điều kiện (仮定形) | 冷凍すればif freeze |
Thể ý chí (意志形) | 冷凍しよう !let's freeze |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 冷凍しろ !freeze ! |
Giải thích AI
冷凍します có nghĩa là "đông lạnh", "làm đông" hoặc "để vào tủ lạnh". Nó là một động từ chỉ hành động làm cho thực phẩm hoặc các vật phẩm khác đạt đến nhiệt độ rất thấp để bảo quản hoặc thay đổi trạng thái.
⚫︎魚を冷凍します。 Dịch: Tôi đông lạnh cá. ⚫︎この野菜は冷凍保存できます。 Dịch: Rau này có thể bảo quản bằng cách đông lạnh. ⚫︎お弁当を冷凍して、週末に食べます。 Dịch: Tôi đông lạnh cơm hộp và ăn vào cuối tuần.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về việc làm đông thực phẩm hoặc các vật phẩm khác. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống như khi bạn chuẩn bị thức ăn, bảo quản thực phẩm, hoặc khi nói về các quy trình công nghiệp liên quan đến đông lạnh. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thực phẩm, ví dụ như trong nhà bếp hoặc khi đi mua sắm.
⚫︎Viết bằng: Hán tự, Hiragana. ⚫︎Hán tự: 冷凍 ⚫︎Hiragana: れいとう ⚫︎Động từ: します được viết bằng hiragana. ⚫︎Ví dụ: 冷凍します, 冷凍しました (đã đông lạnh), 冷凍しましょう (hãy cùng đông lạnh). ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết.
⚫︎凍らせる (koraseru): Làm đông, làm lạnh (thường dùng trong bối cảnh ít trang trọng hơn) ⚫︎凍結する (tōketsu suru): Đông kết, đông cứng (thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật)
⚫︎解凍します (kaitō shimasu): Rã đông ⚫︎温めます (atatamemasu): Hâm nóng ⚫︎加熱します (kanetsu shimasu): Đun nóng, làm nóng
今日、買ったお肉を冷凍します。 ・Bản dịch: Hôm nay, tôi sẽ đông lạnh thịt đã mua. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đông lạnh thịt.
余ったご飯を冷凍しておくと便利です。 ・Bản dịch: Nếu bạn đông lạnh cơm thừa, nó sẽ rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này giải thích về lợi ích của việc đông lạnh cơm thừa.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 冷凍 (reitō), có nghĩa là "đông lạnh" và します (shimasu), là hình thức động từ của "làm".