Nihongo

自炊(じすい、jisui)
- tự nấu ăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JISUI

自炊

じすい

自炊 (じすい, phiên âm: jisui) có nghĩa là "tự nấu ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tự nấu ăn
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自炊 (じすい) có nghĩa là tự nấu ăn, tự chuẩn bị bữa ăn tại nhà. Nó bao gồm việc mua nguyên liệu, chế biến, và nấu ăn cho bản thân hoặc gia đình. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc tự mình thực hiện các công đoạn nấu nướng, khác với việc ăn ngoài hoặc mua đồ ăn sẵn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私はいつも自炊をしています。 Dịch: Tôi luôn tự nấu ăn. ⚫︎一人暮らしなので、自炊を頑張っています。 Dịch: Vì sống một mình, tôi cố gắng tự nấu ăn. ⚫︎週末は自炊をして、ゆっくり過ごします。 Dịch: Cuối tuần tôi tự nấu ăn và thư giãn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 自炊 để nói về việc bạn tự nấu ăn hàng ngày, thường xuyên, hoặc vào những dịp đặc biệt. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống như trò chuyện với bạn bè, viết nhật ký, hoặc khi thảo luận về thói quen ăn uống của mình.

Cách viết

Từ 自炊 thường được viết bằng kanji là 自炊, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là じすい. Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là 炊 (すい).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ gần nghĩa có thể là: ⚫︎ 料理をする (りょうりをする) - Nấu ăn ⚫︎ 食事を作る (しょくじをつくる) - Chuẩn bị bữa ăn

Từ trái nghĩa

⚫︎外食 (がいしょく) - Ăn ở ngoài ⚫︎中食 (なかしょく) - Mua đồ ăn sẵn (như ở cửa hàng tiện lợi)

Ví dụ câu 1

健康のために、最近は自炊を心がけています。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi luôn cố gắng tự nấu ăn vì sức khỏe. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang nhấn mạnh việc tự nấu ăn như một thói quen tốt cho sức khỏe.

Ví dụ câu 2

彼は料理が得意なので、いつも自炊しています。 ・Bản dịch: Anh ấy nấu ăn rất giỏi nên luôn tự nấu ăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang đề cập đến khả năng nấu ăn và thói quen 自炊 của một người khác.

Nguồn gốc

Từ 自炊 được hình thành từ hai chữ kanji: 自 (tự, mình) và 炊 (nấu, nấu cơm). Nó phản ánh hành động tự mình nấu ăn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud