Nihongo

賞味期限(しょうみきげん、shoumikigen)
- hạn dùng ngon nhất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUMIKIGEN

賞味期限

しょうみきげん

賞味期限 (しょうみきげん, phiên âm: shoumikigen) có nghĩa là "hạn dùng ngon nhất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:hạn dùng ngon nhất
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

賞味期限しょうみきげん có nghĩa là "hạn sử dụng" hoặc "thời hạn sử dụng tốt nhất" của một sản phẩm thực phẩm. Đó là ngày mà sản phẩm vẫn giữ được chất lượng tốt nhất, về hương vị, mùi vị và kết cấu. Sau ngày này, chất lượng sản phẩm có thể giảm dần, nhưng sản phẩm vẫn có thể ăn được nếu được bảo quản đúng cách. Khác với 消費期限, 賞味期限しょうみきげん không chỉ ra ngày mà thực phẩm trở nên không an toàn để tiêu thụ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このお菓子は賞味期限しょうみきげんが来月です。 ・Dịch: Bánh này có hạn sử dụng vào tháng tới. ⚫︎賞味期限しょうみきげんが切れたけど、まだ食べられますか? ・Dịch: Hạn sử dụng đã hết rồi, nhưng có thể ăn được không? ⚫︎賞味期限しょうみきげんを確認してから、商品を購入してください。 ・Dịch: Hãy kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua sản phẩm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về hạn sử dụng của thực phẩm, đồ uống, và các sản phẩm khác có thể bị hỏng theo thời gian. Từ này thường được dùng khi đi mua sắm, kiểm tra sản phẩm trong nhà, hoặc khi muốn biết sản phẩm còn dùng được bao lâu.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 賞味期限しょうみきげん. Cách viết bằng hiragana là しょうみきげん. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ tương tự để chỉ về thời hạn sử dụng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

このヨーグルトは賞味期限しょうみきげん内ですが、少し酸っぱくなっています。 ・Bản dịch: Sữa chua này vẫn còn trong hạn sử dụng, nhưng đã hơi chua. ・Giải thích: Câu này cho thấy sản phẩm vẫn dùng được sau hạn dùng, nhưng chất lượng đã giảm.

Ví dụ câu 2

賞味期限しょうみきげん表示は、食品の安全性を保証するものではありません。 ・Bản dịch: Việc ghi hạn sử dụng không đảm bảo an toàn thực phẩm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng dù có hạn dùng, người dùng vẫn cần kiểm tra chất lượng thực tế của sản phẩm.

Nguồn gốc

Từ "賞味期限しょうみきげん" được tạo thành từ các chữ Hán sau: ⚫︎ 賞(しょう - shou): "Thưởng thức" hoặc "ngon". ⚫︎ 味(み - mi): "Vị" hoặc "hương vị". ⚫︎ 期限(きげん - kigen): "Thời hạn" hoặc "giới hạn". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "thời hạn để thưởng thức hương vị tốt nhất" của một sản phẩm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud