解凍します(かいとうします、kaitoushimasu)
- rã đông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAITOU
解凍
かいとう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
解凍します (かいとうします, phiên âm: kaitoushimasu) có nghĩa là "rã đông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | rã đông |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kaitoushimasu
Hiragana:かいとうします
Thể lịch sự (ます形) | かいとうします解凍します。thaw. |
Thể từ điển (辞書形) | 解凍するthaw |
Thể liên dụng (て形) | 解凍して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 解凍しないnot thaw |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 解凍したthawed |
Thể kết thúc (終止形) | 解凍する。thaw. |
Thể điều kiện (仮定形) | 解凍すればif thaw |
Thể ý chí (意志形) | 解凍しよう !let's thaw |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 解凍しろ !thaw ! |
Giải thích AI
解凍します có nghĩa là "rã đông", "làm tan băng" hoặc "làm tan chảy" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ quá trình làm cho thực phẩm đông lạnh trở lại trạng thái mềm dẻo, có thể sử dụng được, hoặc làm tan chảy một thứ gì đó đã bị đóng băng. 解凍します là dạng động từ thể ます (masu-form) lịch sự.
⚫︎ 冷凍した肉を解凍します。 Dịch: Tôi sẽ rã đông thịt đông lạnh. ⚫︎ 電子レンジで、冷凍食品を解凍します。 Dịch: Tôi rã đông thực phẩm đông lạnh bằng lò vi sóng. ⚫︎ 氷を解凍します。 Dịch: Tôi làm tan băng.
Bạn sử dụng 解凍します khi bạn muốn diễn đạt hành động rã đông thực phẩm, vật chất, hoặc làm tan băng. Nó phù hợp trong các tình huống trang trọng và lịch sự. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các hướng dẫn sử dụng thiết bị (ví dụ: lò vi sóng). ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về việc chuẩn bị thức ăn hoặc xử lý các vật liệu đông lạnh.
⚫︎ Thông thường được viết bằng kanji và hiragana: 解凍します. ⚫︎ 解凍 (kaitou) là từ kanji chỉ hành động rã đông. ⚫︎ します (shimasu) là động từ "làm" ở thể ます, chỉ hành động. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là ます (masu). ⚫︎ Các dạng khác của 解凍します bao gồm: 解凍する (kaitou suru - thể từ điển), 解凍した (kaitou shita - quá khứ đơn), 解凍します (kaitou shimasu - thể hiện tại), 解凍してください (kaitou shite kudasai - xin vui lòng rã đông).
⚫︎ 溶かす (tokasu): làm tan chảy (đối với chất lỏng). ⚫︎ 溶ける (tokeru): tan chảy (tự động, tự nó tan ra). ⚫︎ Trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng từ 解かす (tokasu) để chỉ sự tan chảy, nhưng ít phổ biến hơn và thường dùng cho các vật chất rắn hoặc đông lạnh.
⚫︎ 冷凍します (reitou shimasu): đông lạnh. ⚫︎ 凍らせる (kowaraseru): làm đông lại.
冷凍庫から出した野菜を、冷蔵庫で解凍します。 ・Bản dịch: Tôi rã đông rau củ lấy từ tủ đông trong tủ lạnh. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng tủ lạnh để rã đông rau củ.
この料理は、解凍してから調理してください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng rã đông món ăn này trước khi nấu. ・Giải thích: Câu này là một hướng dẫn, thường thấy trên bao bì thực phẩm đông lạnh.
解凍 được tạo thành từ: ⚫︎ 解 (kai): giải, tan ra, mở ra. ⚫︎ 凍 (tou): đóng băng, đông lại. Vì vậy, 解凍 có nghĩa đen là "giải phóng khỏi trạng thái đóng băng".