Nihongo

主食(しゅしょく、shushoku)
- món chính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUSHOKU

主食

しゅしょく

主食 (しゅしょく, phiên âm: shushoku) có nghĩa là "món chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:món chính
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

主食主食 trong tiếng Nhật có nghĩa là "thức ăn chính" hoặc "lương thực chính" trong bữa ăn hàng ngày. Đây là những loại thực phẩm cung cấp nguồn năng lượng chính cho cơ thể, chiếm phần lớn trong khẩu phần ăn. 主食 không chỉ là món ăn để no bụng mà còn là nền tảng của chế độ dinh dưỡng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本人の主食はお米です。 ・Dịch: Thức ăn chính của người Nhật là gạo. ⚫︎ 朝食はパンと卵、それに主食としてヨーグルトを食べました。 ・Dịch: Bữa sáng tôi ăn bánh mì và trứng, và ăn sữa chua làm thức ăn chính. ⚫︎ ラーメンは私にとっての主食です。 ・Dịch: Mì ramen là thức ăn chính đối với tôi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 主食主食 để nói về các loại thực phẩm mà bạn coi là quan trọng nhất trong bữa ăn, thường là những thứ bạn ăn nhiều nhất và cung cấp nhiều năng lượng nhất. Nó có thể là cơm, mì, bánh mì, hoặc bất kỳ loại thực phẩm nào tương tự. Sử dụng từ này trong các tình huống như khi bạn thảo luận về chế độ ăn uống, khi bạn muốn hỏi về thức ăn chính của một người nào đó hoặc khi bạn muốn đề cập đến một loại thực phẩm bạn ăn thường xuyên.

Cách viết

主食主食 được viết bằng chữ Hán (kanji): 主食. Cách đọc (hiragana) là: しゅしょく. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ liên quan đến loại thực phẩm cụ thể mà bạn đang nói đến, ví dụ: ⚫︎ 米 (kome - gạo) ⚫︎ パン (pan - bánh mì) ⚫︎ 麺 (men - mì)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 副食 (fukushoku) - thức ăn phụ, đồ ăn kèm ⚫︎ おかず (okazu) - món ăn kèm

Ví dụ câu 1

毎日の主食はご飯ですか?それともパンですか? ・Bản dịch: Thức ăn chính hàng ngày của bạn là cơm hay bánh mì? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về loại thực phẩm chính mà người đó thường ăn hàng ngày.

Ví dụ câu 2

子供の主食は麺類が多いです。 ・Bản dịch: Thức ăn chính của trẻ em thường là các loại mì. ・Giải thích: Câu này cho thấy mì là một loại thức ăn chính phổ biến trong khẩu phần ăn của trẻ em.

Nguồn gốc

主食主食 là một từ Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 主 (shu) có nghĩa là "chính", "chủ yếu". ⚫︎ 食 (shoku) có nghĩa là "thức ăn", "ăn". Ghép lại, nó có nghĩa là "thức ăn chính" hoặc "lương thực chính".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud