豚(ぶた、buta)
- lợn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUTA
豚
ぶた
豚 (ぶた, phiên âm: buta) có nghĩa là "lợn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | lợn |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
豚豚 có nghĩa là "heo" hoặc "lợn". Đây là một từ thông dụng để chỉ loài động vật có vú thuộc họ Suidae, được nuôi để lấy thịt và các sản phẩm khác.
⚫︎豚肉 ・Bản dịch: Thịt heo ⚫︎豚小屋 ・Bản dịch: Chuồng heo ⚫︎豚を飼う ・Bản dịch: Nuôi heo
Bạn có thể sử dụng 豚豚 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả con vật, đến việc nói về thịt heo hoặc các sản phẩm từ heo. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và cả trong các văn bản.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 豚豚. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ぶた. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.
Hiện tại, không có từ đồng nghĩa phổ biến nào thay thế hoàn toàn cho 豚豚 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ loài hoặc giống heo cụ thể hơn, ví dụ: ⚫︎ イノシシ (inoshishi) - heo rừng ⚫︎ 子豚 (kobuta) - heo con
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 豚豚 trong tiếng Nhật, vì đây là tên gọi của một loài động vật.
このレストランの豚肉料理は美味しいです。 ・Bản dịch: Món ăn từ thịt heo của nhà hàng này rất ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 豚肉 (thịt heo) để mô tả món ăn.
豚はとても賢い動物です。 ・Bản dịch: Heo là một loài động vật rất thông minh. ・Giải thích: Câu này dùng 豚豚 để nói về trí thông minh của loài heo nói chung.
Từ 豚豚 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán, có lẽ được du nhập vào Nhật Bản cùng với văn hóa Trung Quốc cổ đại.