豚(ぶた、buta)
- lợn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUTA
豚
ぶた
豚 (ぶた, phiên âm: buta) có nghĩa là "lợn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | lợn |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUTA
豚
ぶた
豚 (ぶた, phiên âm: buta) có nghĩa là "lợn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | lợn |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |