朝食(ちょうしょく、choushoku)
- bữa sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUSHOKU
朝食
ちょうしょく
朝食 (ちょうしょく, phiên âm: choushoku) có nghĩa là "bữa sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | bữa sáng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
朝食 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "bữa ăn sáng". Nó chỉ bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được dùng để chỉ bữa ăn sau khi thức dậy và trước khi bắt đầu các hoạt động trong ngày. Bữa ăn sáng là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực Nhật Bản, và thường được coi là bữa ăn cung cấp năng lượng cho cả ngày.
⚫︎ 毎朝、私は朝食を食べます。 Dịch: Mỗi sáng, tôi ăn bữa sáng. ⚫︎ 朝食は何時に食べますか? Dịch: Bạn ăn bữa sáng lúc mấy giờ? ⚫︎ 健康のためには、しっかり朝食を食べることが大切です。 Dịch: Để có sức khỏe tốt, việc ăn bữa sáng đầy đủ là quan trọng.
Bạn có thể sử dụng 朝食 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về bữa ăn sáng. Nó có thể dùng để hỏi về việc ăn sáng, nói về thói quen ăn sáng, hoặc thảo luận về các món ăn sáng cụ thể. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
⚫︎ Từ 朝食 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 朝食. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là: ちょうしょく (chōshoku), được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể thay thế bằng các cụm từ diễn đạt bữa ăn sáng, ví dụ: - 朝ごはん (asagohan) - bữa sáng (cách nói thân mật, thông thường hơn) - 朝ご飯 (asagohan) - bữa sáng (cách nói thông thường) - モーニング (mōningu) - bữa sáng kiểu phương Tây (ví dụ như ở các quán cà phê)
⚫︎ 夕食 (yūshoku) - Bữa tối ⚫︎ 昼食 (chūshoku) - Bữa trưa
私は週末はゆっくり朝食を食べます。 ・Bản dịch: Vào cuối tuần, tôi thong thả ăn sáng. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người dành thời gian ăn sáng vào cuối tuần.
朝食にパンとコーヒーをよく食べます。 ・Bản dịch: Tôi thường ăn bánh mì và cà phê vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này nói về một thực đơn ăn sáng quen thuộc.
朝食 là từ được ghép bởi hai chữ Hán: 朝 (asa) có nghĩa là "buổi sáng" và 食 (shoku) có nghĩa là "ăn" hoặc "bữa ăn". Ghép lại, 朝食 mang ý nghĩa là "bữa ăn buổi sáng".