Nihongo

夕食(ゆうしょく、yuushoku)
- bữa tối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUSHOKU

夕食

ゆうしょく

夕食 (ゆうしょく, phiên âm: yuushoku) có nghĩa là "bữa tối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:bữa tối
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

夕食 có nghĩa là bữa ăn tối, bữa ăn vào buổi tối. Đây là bữa ăn chính trong ngày, thường được dùng vào khoảng thời gian từ chiều tối đến tối. 夕食 có thể bao gồm nhiều món ăn khác nhau, từ các món đơn giản đến các bữa ăn cầu kỳ hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今夜の夕食は何ですか? Dịch: Bữa tối nay có gì vậy? ⚫︎夕食の準備を手伝います。 Dịch: Tôi sẽ giúp chuẩn bị bữa tối. ⚫︎家族みんなで夕食を食べるのが好きです。 Dịch: Tôi thích ăn tối cùng với gia đình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 夕食 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến bữa tối. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về bữa ăn tối. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc chuẩn bị bữa tối. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ăn tối. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về thực đơn của bữa tối.

Cách viết

⚫︎ Từ 夕食 được viết bằng chữ Hán (kanji): 夕食. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ゆうしょく (yūshoku). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 晩ご飯 (bangohan): Bữa tối (cách nói thân mật, thường dùng trong gia đình). ⚫︎ 夜ご飯 (yorugohan): Bữa tối (tương tự như 晩ご飯).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 朝食 (choushoku): Bữa sáng. ⚫︎ 昼食 (chuushoku): Bữa trưa.

Ví dụ câu 1

今日の夕食はカレーライスです。 ・Bản dịch: Bữa tối nay là cơm cà ri. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo thực đơn bữa tối là món cơm cà ri.

Ví dụ câu 2

美味しい夕食をごちそうさまでした。 ・Bản dịch: Cảm ơn vì bữa tối ngon. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự cảm ơn sau khi ăn xong bữa tối.

Nguồn gốc

Từ 夕食 được cấu thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 夕 (yū) có nghĩa là "buổi tối, chiều tối". ⚫︎ 食 (shoku) có nghĩa là "thức ăn, bữa ăn". Ghép lại, 夕食 có nghĩa là "bữa ăn tối".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud