暗さ(くらさ、kurasa)
- độ tối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KURA
暗
くら
SA
さ
さ
暗さ (くらさ, phiên âm: kurasa) có nghĩa là "độ tối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | độ tối |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
暗さ có nghĩa là "sự tối tăm," "bóng tối," hoặc "tính chất tối tăm." Nó biểu thị trạng thái thiếu ánh sáng hoặc bóng tối bao trùm một vật thể, không gian, hoặc một khái niệm. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng. ⚫︎Theo nghĩa đen, nó chỉ sự thiếu ánh sáng trong một khu vực nhất định. ⚫︎Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ sự u ám, buồn bã, hoặc một khía cạnh tiêu cực nào đó.
⚫︎部屋の暗さ ・Dịch: Sự tối tăm của căn phòng ⚫︎心の暗さ ・Dịch: Sự u ám trong lòng ⚫︎暗さが増すにつれて、不安を感じた ・Dịch: Càng về tối, tôi càng cảm thấy bất an.
暗さ được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎Môi trường thiếu ánh sáng: như trong phòng, vào ban đêm. ⚫︎Cảm xúc tiêu cực: như nỗi buồn, sự cô đơn. ⚫︎Các khía cạnh tiêu cực của một tình huống hoặc vấn đề. ⚫︎Nó thường được sử dụng như một danh từ và có thể kết hợp với các động từ như "感じた" (cảm thấy), "増す" (tăng lên), hoặc được sử dụng trong các cụm danh từ.
暗さ được viết bằng: ⚫︎Chữ hiragana: くらさ ⚫︎Kanji: 暗さ (chữ "暗" biểu thị sự tối tăm) ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana (さ) luôn được sử dụng.
⚫︎闇 (yami): Bóng tối, sự tối tăm (thường dùng theo nghĩa đen hoặc để chỉ điều gì đó bí ẩn, khó hiểu). ⚫︎暗黒 (ankoku): Bóng tối, sự đen tối (thường dùng theo nghĩa bóng, để chỉ thời kỳ đen tối hoặc điều gì đó tồi tệ). ⚫︎陰 (kage): Bóng, bóng tối (thường chỉ bóng râm, bóng của vật thể).
⚫︎明るさ (akarusa): Sự sáng sủa, ánh sáng. ⚫︎光 (hikari): Ánh sáng. ⚫︎輝き (kagayaki): Sự rực rỡ, ánh sáng chói lọi.
その部屋の暗さに、私は少し怖くなった。 ・Bản dịch: Tôi hơi sợ vì sự tối tăm của căn phòng đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 暗さ để mô tả trạng thái thiếu ánh sáng trong một căn phòng, làm cho người nói cảm thấy sợ hãi.
彼女は心の暗さを乗り越え、強くなった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã vượt qua bóng tối trong lòng và trở nên mạnh mẽ hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 暗さ theo nghĩa bóng để chỉ những cảm xúc tiêu cực mà một người phải đối mặt và vượt qua.
暗さ là một danh từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "さ" (sa) vào tính từ "暗い" (kurai) có nghĩa là "tối". Việc thêm "さ" chuyển đổi tính từ thành danh từ, tạo thành danh từ "sự tối tăm".