明るさ(あかるさ、akarusa)
- độ sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKA
明
あか
RU
る
る
SA
さ
さ
明るさ (あかるさ, phiên âm: akarusa) có nghĩa là "độ sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | độ sáng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
明るさ có nghĩa là "sự sáng sủa", "độ sáng", "ánh sáng" hoặc "sự tươi sáng". Nó thường dùng để chỉ mức độ chiếu sáng của một vật, một không gian, hoặc cũng có thể dùng để chỉ tính cách tươi sáng, lạc quan của một người. 明るさ có thể là một khái niệm trừu tượng, mô tả về chất lượng của ánh sáng hoặc cảm xúc.
⚫︎部屋の明るさを調節してください。 Dịch: Hãy điều chỉnh độ sáng của căn phòng. ⚫︎彼女の笑顔は周りを明るさで包む。 Dịch: Nụ cười của cô ấy bao phủ xung quanh bằng sự tươi sáng. ⚫︎この電球は明るさが足りない。 Dịch: Bóng đèn này không đủ sáng.
Bạn có thể sử dụng 明るさ trong nhiều tình huống khác nhau để miêu tả: ⚫︎ Độ sáng của ánh sáng trong phòng, trong ảnh, hoặc trên màn hình. ⚫︎ Sự tươi tắn, rạng rỡ của một người. ⚫︎ Sự rõ ràng, dễ hiểu của một vấn đề. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 明るさ có thể mang ý nghĩa khác nhau.
明るさ được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: あかるさ ⚫︎ Kanji: 明るさ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là さ.
⚫︎ 輝き (kagayaki): sự tỏa sáng, độ chói. ⚫︎ 光 (hikari): ánh sáng. ⚫︎ 明るさ (akarusa): độ sáng. ⚫︎ 鮮やかさ (azayakasa): sự tươi tắn, rực rỡ.
⚫︎ 暗さ (kurasa): sự tối tăm, bóng tối. ⚫︎ 陰気 (inki): sự u ám, buồn bã.
太陽の明るさが目に眩しい。 ・Bản dịch: Ánh sáng mặt trời chói chang vào mắt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 明るさ để miêu tả độ sáng của ánh nắng mặt trời.
この絵の明るさと色彩が好きだ。 ・Bản dịch: Tôi thích độ sáng và màu sắc của bức tranh này. ・Giải thích: Câu này dùng 明るさ để diễn tả sự sáng sủa của một bức tranh.
明るさ là một danh từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố さ (sa) vào tính từ 明るい (akarui - sáng, tươi sáng). 明るい có gốc từ chữ Hán 明 (minh, có nghĩa là sáng) và là một trong những tính từ cơ bản của tiếng Nhật.