暖かさ(あたたかさ、ataたkasa)
- sự ấm áp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATATA
暖
あたた
KA
か
か
SA
さ
さ
暖かさ (あたたかさ, phiên âm: ataたkasa) có nghĩa là "sự ấm áp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | sự ấm áp |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
暖かさ暖かさ (atatakasa) có nghĩa là sự ấm áp, sự dịu dàng, hoặc sự thoải mái. Nó là một danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái của sự ấm áp về nhiệt độ hoặc cảm xúc. ⚫︎ Nó có thể chỉ về: ⚫︎ Sự ấm áp về nhiệt độ (ví dụ: thời tiết ấm áp). ⚫︎ Sự ấm áp về cảm xúc (ví dụ: tình cảm ấm áp, sự đồng cảm). ⚫︎ Sự thoải mái, dễ chịu.
⚫︎春の暖かさ Translation: Sự ấm áp của mùa xuân. ⚫︎家族の暖かさに包まれる Translation: Được bao bọc bởi sự ấm áp của gia đình. ⚫︎彼女の優しさに暖かさを感じる Translation: Cảm thấy ấm áp trước sự dịu dàng của cô ấy.
暖かさ暖かさ được sử dụng để mô tả nhiều tình huống khác nhau, từ cảm giác vật lý về nhiệt độ đến những cảm xúc tích cực. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể dùng nó để diễn đạt sự thích thú với thời tiết, sự ngưỡng mộ đối với hành động tốt của ai đó, hoặc để bày tỏ cảm xúc thoải mái trong một mối quan hệ. ⚫︎ Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong các bài thơ, truyện ngắn, hoặc trong các bài luận để miêu tả cảm xúc hoặc không khí chung.
⚫︎ 暖かさ暖かさ được viết bằng hiragana là あたたかさあたたかさ. ⚫︎ Kanji của từ này là 暖 (あたた) , ghép với hậu tố さ (sa) để tạo thành danh từ.
⚫︎ 温かさ (atatakasa): Có nghĩa tương tự 暖かさ暖かさ, nhưng thường tập trung vào sự ấm áp về nhiệt độ hơn. ⚫︎ 優しさ (yasashisa): Sự dịu dàng, lòng tốt. ⚫︎ 温もり (nukumori): Sự ấm áp (thường về mặt cảm xúc).
⚫︎ 冷たさ (tsumetasa): Sự lạnh lẽo (về nhiệt độ hoặc cảm xúc). ⚫︎ 寒さ (samusa): Sự lạnh giá.
春の暖かさが心地よい。 ・Bản dịch: Sự ấm áp của mùa xuân thật dễ chịu. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự thoải mái do thời tiết ấm áp của mùa xuân mang lại.
彼女の言葉に、心の暖かさを感じた。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy ấm áp trong lòng trước những lời nói của cô ấy. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc tích cực, ấm áp khi được ai đó chia sẻ hoặc động viên.
暖かさ暖かさ bắt nguồn từ tính từ 暖かい (atatakai), nghĩa là ấm áp. Việc thêm hậu tố さ (sa) chuyển tính từ thành danh từ, biểu thị sự ấm áp hoặc trạng thái ấm áp.