Nihongo

涼しさ(すずしさ、suzushisa)
- sự mát mẻ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUZU

涼

すず

SHI

し

し

SA

さ

さ

涼しさ (すずしさ, phiên âm: suzushisa) có nghĩa là "sự mát mẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:sự mát mẻ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

涼しさ có nghĩa là sự mát mẻ, sự dễ chịu về nhiệt độ, cảm giác khi không khí lạnh lẽo. Nó chỉ trạng thái của việc cảm thấy mát mẻ, đặc biệt là vào mùa thu hoặc những ngày có gió nhẹ. Nó là một danh từ trừu tượng, diễn tả cảm giác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎秋の涼しさ Dịch: Sự mát mẻ của mùa thu ⚫︎朝の涼しさ Dịch: Sự mát mẻ vào buổi sáng ⚫︎木陰の涼しさ Dịch: Sự mát mẻ dưới bóng cây

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 涼しさ để diễn tả cảm giác dễ chịu về nhiệt độ trong nhiều tình huống khác nhau. Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thời tiết, hoặc để mô tả một địa điểm hay thời điểm nào đó mang lại cảm giác mát mẻ.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 涼しさ được viết bằng: * Hiragana: すずしさ * Kanji: 涼しさ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 涼(すず)しいさ (sự mát mẻ) ⚫︎ 爽やかさ(さわやかさ) (sự sảng khoái, dễ chịu) ⚫︎ 涼感(りょうかん) (cảm giác mát mẻ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 暑さ(あつさ) (cái nóng) ⚫︎ 熱さ(あつさ) (sự nóng)

Ví dụ câu 1

夕方の涼しさが心地よい。 ・Bản dịch: Cảm giác mát mẻ vào buổi chiều thật dễ chịu. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm giác dễ chịu do sự mát mẻ của buổi chiều mang lại.

Ví dụ câu 2

窓を開けると、涼しさが部屋に入ってきた。 ・Bản dịch: Khi tôi mở cửa sổ, sự mát mẻ tràn vào phòng. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động mở cửa sổ và cảm nhận được sự mát mẻ từ bên ngoài.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ tính từ 涼しい(すずしい), có nghĩa là "mát mẻ". Khi thêm hậu tố -さ, nó trở thành một danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái mát mẻ đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud