涙(なみだ、namida)
- nước mắt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMIDA
涙
なみだ
涙 (なみだ, phiên âm: namida) có nghĩa là "nước mắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nước mắt |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMIDA
涙
なみだ
涙 (なみだ, phiên âm: namida) có nghĩa là "nước mắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nước mắt |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |