Nihongo

涙(なみだ、namida)
- nước mắt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAMIDA

涙

なみだ

涙 (なみだ, phiên âm: namida) có nghĩa là "nước mắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:nước mắt
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

涙涙 có nghĩa là "nước mắt". Nó chỉ chất lỏng trong suốt được tiết ra từ mắt, thường là khi bạn buồn, đau khổ, vui mừng, hoặc bị kích thích do các yếu tố bên ngoài như khói hoặc gió. 涙涙 cũng có thể được dùng để chỉ sự đau buồn, nỗi buồn, hoặc sự đồng cảm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は悲しくて、涙を流した。 ・Dịch: Cô ấy đã khóc vì buồn. ⚫︎映画を見て、感動して涙が出た。 ・Dịch: Tôi đã xem phim và cảm động đến rơi nước mắt. ⚫︎目の中にゴミが入って涙が出た。 ・Dịch: Bụi vào mắt và tôi đã chảy nước mắt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 涙涙 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm xúc hoặc nguyên nhân gây ra nước mắt. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc khóc vì buồn, vui, đau khổ, hoặc cảm động. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ việc nước mắt chảy ra do các yếu tố bên ngoài như bụi hoặc gió. ⚫︎ 涙涙 thường được dùng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn cũng có thể sử dụng.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 涙涙, nhưng bạn cũng có thể viết bằng hiragana là なみだ. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 泣き: Hành động khóc (danh từ) ⚫︎ 落涙 (らくるい): Sự rơi nước mắt (trang trọng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ diễn tả trạng thái ngược lại như: ⚫︎ 笑顔 (えがお): Nụ cười ⚫︎ 喜び (よろこび): Niềm vui

Ví dụ câu 1

彼は試合に負けて、涙をこらえた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã kìm nén nước mắt sau khi thua trận đấu. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy đang cố gắng không khóc mặc dù rất buồn.

Ví dụ câu 2

この物語を読んで、私の目から涙が止まらなかった。 ・Bản dịch: Đọc câu chuyện này, nước mắt tôi cứ tuôn rơi không ngừng. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự xúc động sâu sắc khi đọc câu chuyện.

Nguồn gốc

涙涙 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ Hán 涙涙 là một chữ hình thanh, trong đó chữ "水" (nước) là bộ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, và chữ "相" (tướng) biểu thị âm của từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud