笑顔(えがお、egao)
- gương mặt cười
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EGAO
笑顔
えがお
笑顔 (えがお, phiên âm: egao) có nghĩa là "gương mặt cười" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | gương mặt cười |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
笑顔 có nghĩa là "nụ cười" hoặc "khuôn mặt tươi cười". Nó diễn tả trạng thái biểu lộ sự vui vẻ, hạnh phúc, hoặc sự thân thiện thông qua biểu hiện trên khuôn mặt. Nó không chỉ đơn thuần là việc cong môi, mà còn bao gồm sự rạng rỡ của đôi mắt và sự thư giãn của các cơ mặt. 笑顔 thể hiện một trạng thái tinh thần tích cực.
⚫︎彼女の笑顔はとても魅力的だ。 Dịch: Nụ cười của cô ấy rất duyên dáng. ⚫︎子供たちの笑顔を見ると、心が温まる。 Dịch: Nhìn thấy nụ cười của trẻ con, tôi cảm thấy ấm lòng. ⚫︎笑顔で接客すれば、お客様も喜ぶ。 Dịch: Nếu tiếp đón khách hàng bằng nụ cười, khách hàng sẽ vui vẻ.
Bạn có thể sử dụng 笑顔 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả nụ cười. ⚫︎ Khi mô tả khuôn mặt tươi cười của một người. ⚫︎ Khi muốn thể hiện rằng ai đó đang vui vẻ. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, bạn có thể dùng để thể hiện sự thân thiện và lịch sự.
笑顔 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 笑顔 ⚫︎ Hiragana: えがお Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là がお.
⚫︎ 笑い (warai): Sự cười, tiếng cười. ⚫︎ 微笑み (hohoemi): Nụ cười nhẹ nhàng, mỉm cười. ⚫︎ 笑顔 (egao): 笑顔 có thể sử dụng thay thế cho các từ trên trong nhiều trường hợp.
⚫︎ しかめっ面 (shikame tsuzura): Khuôn mặt cau có. ⚫︎ 不機嫌 (fukigen): Không vui, khó chịu.
彼女はいつも笑顔を絶やさない。 ・Bản dịch: Cô ấy luôn luôn nở nụ cười. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng người phụ nữ luôn có thái độ tích cực và vui vẻ.
困難な状況でも、笑顔を忘れずに頑張りましょう。 ・Bản dịch: Dù trong hoàn cảnh khó khăn, hãy cố gắng đừng quên nụ cười. ・Giải thích: Câu này khuyến khích việc giữ vững tinh thần lạc quan ngay cả khi gặp khó khăn.
笑顔 là một từ ghép của hai từ: 笑い (warai) - "cười" và 顔 (kao) - "khuôn mặt". Nó phản ánh việc biểu hiện sự vui vẻ trên khuôn mặt.