驚きます(おどろきます、odorokimasu)
- ngạc nhiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ODORO
驚
おどろ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
驚きます (おどろきます, phiên âm: odorokimasu) có nghĩa là "ngạc nhiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | ngạc nhiên |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:odorokimasu
Hiragana:おどろきます
Thể lịch sự (ます形) | おどろきます驚きます。be surprised. |
Thể từ điển (辞書形) | 驚くbe surprised |
Thể liên dụng (て形) | 驚いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 驚かないnot be surprised |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 驚いたbe surprisedded |
Thể kết thúc (終止形) | 驚く。be surprised. |
Thể điều kiện (仮定形) | 驚けばif be surprised |
Thể ý chí (意志形) | 驚こう !let's be surprised |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 驚け !be surprised ! |