驚きます(おどろきます、odorokimasu)
- ngạc nhiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ODORO
驚
おどろ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
驚きます (おどろきます, phiên âm: odorokimasu) có nghĩa là "ngạc nhiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | ngạc nhiên |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:odorokimasu
Hiragana:おどろきます
Thể lịch sự (ます形) | おどろきます驚きます。be surprised. |
Thể từ điển (辞書形) | 驚くbe surprised |
Thể liên dụng (て形) | 驚いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 驚かないnot be surprised |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 驚いたbe surprisedded |
Thể kết thúc (終止形) | 驚く。be surprised. |
Thể điều kiện (仮定形) | 驚けばif be surprised |
Thể ý chí (意志形) | 驚こう !let's be surprised |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 驚け !be surprised ! |
Giải thích AI
驚きます có nghĩa là "ngạc nhiên", "kinh ngạc", hoặc "bất ngờ". Nó diễn tả cảm giác bị chấn động tinh thần bởi một điều gì đó xảy ra, thường là do yếu tố bất ngờ hoặc không mong đợi. Cảm giác này có thể là tích cực (ví dụ, ngạc nhiên về một món quà) hoặc tiêu cực (ví dụ, ngạc nhiên về một tin xấu). Nó thể hiện sự thay đổi trạng thái cảm xúc, từ trạng thái bình thường sang trạng thái bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Bản chất của sự ngạc nhiên là sự thay đổi trạng thái tinh thần.
⚫︎ あのニュースを聞いて、とても驚きました。 Dịch: Tôi rất ngạc nhiên khi nghe tin đó. ⚫︎ 誕生日のプレゼントを見て、驚きました! Dịch: Tôi đã rất ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà sinh nhật! ⚫︎ こんなに早く桜が咲いて、驚きました。 Dịch: Tôi đã ngạc nhiên khi hoa anh đào nở sớm như vậy.
⚫︎ Dùng khi bạn muốn diễn tả cảm giác ngạc nhiên hoặc bất ngờ về một điều gì đó. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi gặp những điều bất ngờ, tin tức, hoặc sự kiện. ⚫︎ Có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường được sử dụng ở thì quá khứ (驚きました) để diễn tả sự ngạc nhiên đã xảy ra, hoặc ở dạng hiện tại (驚きます) để diễn tả sự ngạc nhiên đang xảy ra hoặc một tình trạng chung.
⚫︎ Viết bằng chữ Kanji: 驚きます ⚫︎ Cách đọc (furigana): おどろきます ⚫︎ Viết bằng Hiragana: おどろきます ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ます
⚫︎ びっくりします (bikkuri shimasu): Bất ngờ, giật mình (thường dùng trong tình huống bất ngờ nhỏ hơn) ⚫︎ 驚愕します (kyōgaku shimasu): Kinh ngạc, sửng sốt (dùng trong tình huống kinh ngạc lớn hơn) ⚫︎ 吃驚します (kyōkyō shimasu): Bị sốc, kinh hoàng (trong tình huống sốc)
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, vì cảm giác ngạc nhiên là một trạng thái cảm xúc. Tuy nhiên, bạn có thể diễn tả sự không ngạc nhiên bằng cách sử dụng các từ như "không có gì đáng ngạc nhiên" hoặc các cụm từ khác.
試験の結果を聞いて、驚きましたが、嬉しかったです。 ・Bản dịch: Khi nghe kết quả thi, tôi đã ngạc nhiên, nhưng tôi rất vui. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự ngạc nhiên (vì kết quả tốt) đồng thời thể hiện cảm xúc vui mừng.
突然の訪問者に、少し驚きました。 ・Bản dịch: Tôi hơi ngạc nhiên trước vị khách đến đột ngột. ・Giải thích: Diễn tả sự ngạc nhiên về sự xuất hiện bất ngờ của ai đó.
⚫︎ Chữ Kanji 驚 (kyō) có nghĩa là "kinh ngạc", "sợ hãi" hoặc "bất ngờ". Nó mô tả một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ. ⚫︎ Chữ きます (kimasu) là dạng động từ của "đến". Trong trường hợp này, nó kết hợp với 驚 để tạo thành động từ 驚きます (odorokimasu), mang ý nghĩa "trở nên ngạc nhiên" hoặc "bị ngạc nhiên".