動物(どうぶつ、doubutsu)
- động vật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOUBUTSU
動物
どうぶつ
動物 (どうぶつ, phiên âm: doubutsu) có nghĩa là "động vật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | động vật |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
動物 nghĩa là "động vật". Đây là một danh từ chung để chỉ các loài sinh vật có khả năng di chuyển, cảm nhận và phản ứng với môi trường xung quanh, không phải thực vật. Nó bao gồm nhiều loại sinh vật khác nhau, từ các loài động vật có vú, chim, cá, bò sát, lưỡng cư, côn trùng,...
⚫︎動物園 ・Bản dịch: Vườn thú ⚫︎犬は動物です ・Bản dịch: Chó là động vật. ⚫︎色々な動物がいます ・Bản dịch: Có nhiều loại [động vật].
Bạn có thể sử dụng 動物 khi nói về bất kỳ loài động vật nào nói chung. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại hàng ngày đến các bài viết khoa học. Ví dụ: ⚫︎Để hỏi về một loài động vật cụ thể: "Đây là loài [動物] gì?" ⚫︎Để mô tả môi trường sống của [動物]: "Rừng là môi trường sống của nhiều loài [動物]."
Từ 動物 thường được viết bằng kanji, hiragana hoặc cả hai. ⚫︎ Kanji: 動物 ⚫︎ Hiragana: どうぶつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là どう.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ liên quan đến một nhóm [動物] cụ thể: ⚫︎獣(けもの):Động vật có vú (thường dùng để chỉ các loài thú hoang dã) ⚫︎鳥(とり):Chim ⚫︎魚(さかな):Cá ⚫︎虫(むし):Côn trùng
Từ trái nghĩa trực tiếp với 動物 không có. Tuy nhiên, nếu muốn đối lập với thế giới [動物], bạn có thể dùng: ⚫︎植物(しょくぶつ):Thực vật
この動物はとても可愛いです ・Bản dịch: Con [động vật] này rất dễ thương. ・Giải thích: Câu này sử dụng 動物 để chỉ một con vật nói chung (không xác định cụ thể), nhưng nhấn mạnh đặc điểm dễ thương của nó.
動物保護のために、何ができるか考えましょう ・Bản dịch: Hãy cùng nhau suy nghĩ xem chúng ta có thể làm gì để bảo vệ [動物]. ・Giải thích: Câu này sử dụng 動物 trong ngữ cảnh bảo tồn [động vật], thể hiện sự quan tâm đến sự sống của các loài.
Từ 動物 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎動(どう):"Động", có nghĩa là "di chuyển". ⚫︎物(ぶつ):"Vật", có nghĩa là "vật thể". Ghép lại, nó mô tả các "vật thể" có khả năng "di chuyển", từ đó hình thành khái niệm về [động vật].