Nihongo

緊張します(きんちょうします、kinchoushimasu)
- căng thẳng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KINCHOU

緊張

きんちょう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

緊張します (きんちょうします, phiên âm: kinchoushimasu) có nghĩa là "căng thẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:căng thẳng
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kinchoushimasu

Hiragana:きんちょうします

Thể lịch sự
(ます形)
きんちょうします緊張します。be nervous.
Thể từ điển
(辞書形)
緊張するbe nervous
Thể liên dụng
(て形)
緊張して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
緊張しないnot be nervous

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
緊張したbe nervoused
Thể kết thúc
(終止形)
緊張する。be nervous.
Thể điều kiện
(仮定形)
緊張すればif be nervous
Thể ý chí
(意志形)
緊張しよう !let's be nervous
Thể mệnh lệnh
(命令形)
緊張しろ !be nervous !
Giải thích AI
Ý nghĩa

緊張します có nghĩa là "cảm thấy căng thẳng", "lo lắng", "bồn chồn" hoặc "hồi hộp" trong tiếng Việt. Nó diễn tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy không thoải mái, lo lắng về một tình huống nào đó. ⚫︎ Từ này thường được sử dụng trong các tình huống như trước khi thi, phát biểu trước đám đông, hoặc trong một cuộc phỏng vấn. ⚫︎ Nó biểu thị sự lo lắng về những điều sắp xảy ra hoặc về kết quả của một sự kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験の前に、緊張します。 Dịch: Tôi cảm thấy căng thẳng trước khi thi. ⚫︎大勢の前で話す時、いつも緊張します。 Dịch: Tôi luôn cảm thấy lo lắng khi nói chuyện trước đám đông. ⚫︎面接の時は、とても緊張しました。 Dịch: Lúc phỏng vấn, tôi đã rất hồi hộp.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 緊張します khi bạn muốn diễn tả cảm giác lo lắng, căng thẳng, hoặc hồi hộp của bản thân. ⚫︎ Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những tình huống nhỏ nhặt đến những sự kiện quan trọng. ⚫︎ Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, mức độ căng thẳng có thể khác nhau, từ nhẹ nhàng đến rất nghiêm trọng. ⚫︎ Động từ này có thể được chia theo thì và thể khác nhau để phù hợp với ngữ cảnh (ví dụ: 緊張しました - đã căng thẳng, 緊張しない - không căng thẳng).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán (kanji) là 緊張 và thêm trợ động từ ます (masu) để diễn tả thể lịch sự. ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 緊張します ⚫︎ Hiragana: きんちょうします ⚫︎ Kanji: 緊張します ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不安です (fuan desu) - Lo lắng ⚫︎ 心配です (shinpai desu) - Lo lắng, bận tâm ⚫︎ ドキドキします (dokidoki shimasu) - Hồi hộp (thường dùng để diễn tả cảm giác tim đập nhanh) ⚫︎ 焦ります (asemasu) - Sốt ruột, bồn chồn

Từ trái nghĩa

⚫︎ 安心します (anshin shimasu) - Yên tâm ⚫︎ 落ち着きます (ochitsukimasu) - Bình tĩnh ⚫︎ リラックスします (rirakkusu shimasu) - Thư giãn

Ví dụ câu 1

明日のプレゼン、ちょっと緊張しますね。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình ngày mai, tôi hơi lo lắng nhỉ. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự lo lắng nhẹ nhàng trước khi thuyết trình.

Ví dụ câu 2

初めてのデートで、緊張してうまく話せなかった。 ・Bản dịch: Trong buổi hẹn hò đầu tiên, tôi đã lo lắng và không thể nói chuyện tốt. ・Giải thích: Câu này mô tả việc cảm thấy căng thẳng trong buổi hẹn hò đầu tiên, dẫn đến việc không thể giao tiếp tốt.

Nguồn gốc

緊張 là một từ ghép Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 緊 (kin): có nghĩa là "khẩn trương", "căng thẳng". ⚫︎ 張 (chou): có nghĩa là "kéo căng", "căng ra". Khi kết hợp lại, 緊張 mang ý nghĩa "căng thẳng", "căng thẳng". ます (masu) là một trợ động từ thể hiện sự lịch sự. Vì vậy, 緊張します bắt nguồn từ tiếng Hán-Việt và được sử dụng trong tiếng Nhật để diễn tả cảm xúc lo lắng hoặc căng thẳng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud