緊張します(きんちょうします、kinchoushimasu)
- căng thẳng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINCHOU
緊張
きんちょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
緊張します (きんちょうします, phiên âm: kinchoushimasu) có nghĩa là "căng thẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | căng thẳng |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kinchoushimasu
Hiragana:きんちょうします
Thể lịch sự (ます形) | きんちょうします緊張します。be nervous. |
Thể từ điển (辞書形) | 緊張するbe nervous |
Thể liên dụng (て形) | 緊張して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 緊張しないnot be nervous |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 緊張したbe nervoused |
Thể kết thúc (終止形) | 緊張する。be nervous. |
Thể điều kiện (仮定形) | 緊張すればif be nervous |
Thể ý chí (意志形) | 緊張しよう !let's be nervous |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 緊張しろ !be nervous ! |