Nihongo

不安な(ふあんな、fuanna)
- bất an

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUAN

不安

ふあん

NA

な

な

不安な (ふあんな, phiên âm: fuanna) có nghĩa là "bất an" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:bất an
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ふあんな不安な
Thể lịch sự
(丁寧形)
不安です。
Thể liên dụng
(連用形)
不安に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
不安じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
不安だった
Thể kết thúc
(終止形)
不安だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
不安ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
不安さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

不安な có nghĩa là lo lắng, bất an, hoặc bồn chồn. Nó diễn tả cảm giác không yên tâm về điều gì đó, thường là về tương lai hoặc những tình huống không chắc chắn. Từ này thường biểu thị một trạng thái tâm lý tiêu cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 試験の結果が不安な気持ちです。 Dịch: Tôi cảm thấy lo lắng về kết quả kỳ thi. ⚫︎ 将来について不安なことがありますか? Dịch: Bạn có điều gì lo lắng về tương lai không? ⚫︎ 彼女は彼のことが好きだけど、告白するのが不安な気持ちです。 Dịch: Cô ấy thích anh ấy, nhưng cảm thấy lo lắng khi phải thổ lộ tình cảm của mình.

Cách sử dụng

不安な được sử dụng để mô tả cảm xúc của người nào đó khi họ không chắc chắn, lo sợ, hoặc có cảm giác bất an về một tình huống, sự kiện, hoặc một người nào đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những tình huống nhỏ nhặt đến những vấn đề nghiêm trọng hơn. Bạn có thể sử dụng từ này để diễn tả cảm xúc của bản thân hoặc để hỏi về cảm xúc của người khác.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là ふあんな hoặc kết hợp kanji và hiragana 不安な. Phần kanji 不安 (bất an) thể hiện ý nghĩa của từ, trong khi な là tính từ đuôi na, dùng để kết hợp với danh từ hoặc các cụm từ khác. Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 心配な (しんぱいな) - Lo lắng, quan tâm ⚫︎ 気がかりな (きがかりな) - Lo lắng, bận tâm ⚫︎ 心細い (こころぼそい) - Cô đơn, bơ vơ, bất an ⚫︎ 落ち着かない (おちつかない) - Bồn chồn, không yên ⚫︎ 気が滅入る (きがめいる) - Chán nản, buồn rầu ⚫︎ 気が重い (きがおもい) - Buồn phiền, nặng nề (về tinh thần)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 安心な (あんしんな) - Yên tâm, an tâm ⚫︎ 平気な (へいきな) - Bình thường, không sao cả, vô tư ⚫︎ 落ち着いた (おちついた) - Bình tĩnh, điềm tĩnh

Ví dụ câu 1

新しい仕事に就くのは、少し不安な気持ちもあるけど、頑張りたい。 ・Bản dịch: Mặc dù có một chút lo lắng khi bắt đầu công việc mới, nhưng tôi muốn cố gắng hết mình. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc lo lắng nhưng vẫn có mong muốn tích cực để đối mặt với thử thách mới.

Ví dụ câu 2

不安な気持ちを抱えながら、彼女は一人で家を出た。 ・Bản dịch: Mang trong lòng những nỗi bất an, cô ấy rời khỏi nhà một mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh cảm giác bất an, cô đơn khi phải đối mặt với một tình huống khó khăn.

Nguồn gốc

不安 được tạo thành từ hai chữ kanji: 不 (fu/bu) có nghĩa là "không" hoặc "chưa", và 安 (an) có nghĩa là "yên bình" hoặc "an toàn". Vì vậy, về cơ bản, 不安 có nghĩa là "không yên bình" hoặc "không an toàn". Khi được thêm な, nó trở thành một tính từ đuôi na, thể hiện trạng thái "lo lắng" hoặc "bất an".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud