安心します(あんしんします、anshiんしmasu)
- yên tâm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AN
安心
あん
SHI
し
し
NSHIMA
ま
んしま
SU
す
す
安心します (あんしんします, phiên âm: anshiんしmasu) có nghĩa là "yên tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | yên tâm |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:anshiんしmasu
Hiragana:あんしんします
Thể lịch sự (ます形) | あんしんします安心します。feel relieved. |
Thể từ điển (辞書形) | 安心するfeel relieved |
Thể liên dụng (て形) | 安心して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 安心しないnot feel relieved |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 安心したfeel relievedded |
Thể kết thúc (終止形) | 安心する。feel relieved. |
Thể điều kiện (仮定形) | 安心すればif feel relieved |
Thể ý chí (意志形) | 安心しよう !let's feel relieved |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 安心しろ !feel relieved ! |
Giải thích AI
安心します nghĩa là "yên tâm", "an tâm", hoặc "cảm thấy nhẹ nhõm". Nó diễn tả trạng thái tinh thần khi một người không còn lo lắng, bất an về một việc gì đó. Nó thể hiện cảm giác thoải mái, tin tưởng rằng mọi thứ sẽ ổn hoặc đã ổn.
⚫︎試験に合格して、安心しました Dịch: Tôi đã thi đỗ và cảm thấy yên tâm. ⚫︎子供が無事に帰ってきて、安心しました Dịch: Con tôi đã về nhà an toàn, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. ⚫︎彼の話を聞いて、安心しました Dịch: Nghe anh ấy nói, tôi đã yên tâm.
Bạn có thể sử dụng 安心します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự yên tâm. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn nhận được tin tốt. ⚫︎ Khi một tình huống đáng lo ngại được giải quyết. ⚫︎ Khi bạn tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó. Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp nó với các trạng từ như "とても" (rất), "少し" (một chút), hoặc "ようやく" (cuối cùng thì) để tăng thêm ý nghĩa.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 安心します. ⚫︎安心 (あんしん) là kanji, có nghĩa là "yên tâm". ⚫︎します (shimasu) là động từ "làm" (to do), được dùng để tạo thành động từ "yên tâm". Không có cách viết nào khác thông dụng.
Một số từ đồng nghĩa có thể thay thế cho 安心します: ⚫︎ 落ち着く (ochitsuku): Bình tĩnh lại, trấn tĩnh. ⚫︎ ほっとする (hotto suru): Nhẹ nhõm, thở phào nhẹ nhõm. ⚫︎ 心配がない (shinpai ga nai): Không còn lo lắng. Tuy nhiên, ý nghĩa và sắc thái có thể hơi khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Một số từ trái nghĩa với 安心します: ⚫︎ 心配する (shinpai suru): Lo lắng. ⚫︎ 不安になる (fuan ni naru): Trở nên bất an. ⚫︎ 気がかり (kigakari): Lo ngại, bận tâm.
先生から「大丈夫だよ」と言われて、安心しました ・Bản dịch: Giáo viên nói "không sao đâu", tôi đã cảm thấy yên tâm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã lo lắng trước đó, nhưng lời trấn an của giáo viên đã giúp họ cảm thấy nhẹ nhõm.
やっと連絡が取れて、安心しました ・Bản dịch: Cuối cùng cũng liên lạc được, tôi đã yên tâm. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự yên tâm sau khi đã lo lắng vì không thể liên lạc với ai đó.
安心 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa hai chữ kanji: 安 (an) có nghĩa là "yên bình, an toàn" và 心 (shin/kokoro) có nghĩa là "tâm, lòng". Ghép lại, nó thể hiện trạng thái tinh thần "yên tâm" hoặc "an tâm". Động từ 安心します được tạo thành bằng cách thêm đuôi "します" (shimasu), có nghĩa là "làm" vào sau từ này.