愛情(あいじょう、aijou)
- tình yêu thương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AIJOU
愛情
あいじょう
愛情 (あいじょう, phiên âm: aijou) có nghĩa là "tình yêu thương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tình yêu thương |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
愛情 (aijou) có nghĩa là tình yêu thương, sự yêu mến, hoặc sự quan tâm sâu sắc. Nó bao hàm những cảm xúc tích cực như sự ấm áp, sự trìu mến, và sự gắn bó giữa người với người. Nó có thể được sử dụng để diễn tả tình yêu thương giữa các thành viên trong gia đình, tình yêu đôi lứa, tình bạn sâu sắc, hoặc thậm chí là tình yêu dành cho một thứ gì đó (ví dụ, một sở thích).
⚫︎子供に対する愛情 Dịch: Tình yêu thương đối với con cái. ⚫︎深い愛情で彼を支えた Dịch: Đã ủng hộ anh ấy bằng tình yêu sâu sắc. ⚫︎彼女の愛情が伝わってきた Dịch: Cảm nhận được tình yêu thương của cô ấy.
愛情 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả tình yêu thương. Nó có thể được dùng trong văn nói, văn viết, hoặc trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Bạn có thể sử dụng nó để thể hiện tình cảm của mình, mô tả mối quan hệ, hoặc bày tỏ sự quan tâm đến người khác. Để nhấn mạnh hơn, bạn có thể sử dụng các từ như 深い(ふかい)(sâu sắc), 強い(つよい)(mạnh mẽ), hoặc 温かい(あたたかい)(ấm áp) để bổ nghĩa cho 愛情.
⚫︎ Kanji: 愛情 ⚫︎ Hiragana: あいじょう ⚫︎ Katakana: không sử dụng phổ biến Không có cách viết nào khác của từ này. Không có sự biến đổi của okurigana.
⚫︎ 愛(あい) (tình yêu) ⚫︎ 恋(こい) (tình yêu lãng mạn) ⚫︎ 情(なさけ) (lòng trắc ẩn, tình cảm) ⚫︎ 思いやり(おもいやり)(sự quan tâm, chu đáo) ⚫︎ 優しさ(やさしさ)(sự dịu dàng) .
⚫︎ 憎しみ(にくしみ) (sự căm ghét) ⚫︎ 嫌悪(けんお) (sự ghê tởm) ⚫︎ 無関心(むかんしん) (sự thờ ơ) .
両親の愛情は私にとってかけがえのないものです。 ・Bản dịch: Tình yêu thương của cha mẹ là điều vô giá đối với tôi. ・Giải thích: Câu này thể hiện tầm quan trọng của tình yêu thương từ cha mẹ.
彼女は愛情を込めて料理を作った。 ・Bản dịch: Cô ấy đã nấu ăn với tất cả tình yêu thương. ・Giải thích: Câu này sử dụng 愛情 để miêu tả sự tận tâm và tình cảm được thể hiện trong việc nấu ăn.
愛情 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 愛(ai, tình yêu) và 情(jou, tình cảm).