信頼(しんらい、shinrai)
- tin cậy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINRAI
信頼
しんらい
信頼 (しんらい, phiên âm: shinrai) có nghĩa là "tin cậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tin cậy |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
信頼 (しんらい) có nghĩa là sự tin tưởng, lòng tin, sự tín nhiệm. Nó thể hiện cảm giác tin tưởng vào một người, một vật, hoặc một điều gì đó, dựa trên kinh nghiệm, kiến thức, hoặc sự hiểu biết. Đây là một khái niệm quan trọng trong các mối quan hệ xã hội, kinh doanh và cá nhân. Nó bao gồm sự tin tưởng vào tính trung thực, năng lực và sự đáng tin cậy của người hoặc vật.
⚫︎ 彼女は私の[信頼]に答えてくれた。 ⚫︎ Dịch: Cô ấy đã đáp lại sự tin tưởng của tôi. ⚫︎ 社員の[信頼]を得るために、会社は透明性を重視している。 ⚫︎ Dịch: Để có được sự tin tưởng của nhân viên, công ty coi trọng tính minh bạch. ⚫︎ [信頼]できる情報を収集することが重要です。 ⚫︎ Dịch: Việc thu thập thông tin đáng tin cậy là quan trọng.
信頼 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn thể hiện hoặc diễn tả sự tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó. Nó có thể dùng để miêu tả các mối quan hệ giữa người với người (bạn bè, gia đình, đồng nghiệp), hoặc các mối quan hệ trong kinh doanh, chính trị. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn nói về việc ai đó đáng tin cậy, hoặc khi bạn muốn thể hiện rằng bạn tin tưởng vào ai đó.
Từ 信頼 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc là しんらい (hiragana). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 信用 (しんよう - sự tín nhiệm, sự tin tưởng) ⚫︎ 信任 (しんにん - sự tin cậy) ⚫︎ 確信 (かくしん - sự tin tưởng, sự xác tín)
⚫︎ 不信 (ふしん - sự không tin tưởng, sự nghi ngờ) ⚫︎ 疑い (うたがい - sự nghi ngờ)
彼はいつも約束を守るので、皆から[信頼]されている。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn giữ lời hứa, nên được mọi người tin tưởng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông được tin tưởng vì anh ấy đáng tin cậy và luôn thực hiện lời hứa của mình.
[信頼]関係を築くことは、ビジネスにおいて不可欠です。 ・Bản dịch: Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy là điều cần thiết trong kinh doanh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng trong các giao dịch kinh doanh.
Từ 信頼 được tạo thành từ hai chữ Kanji: * 信 (shin): có nghĩa là "tin tưởng", "tin" * 頼 (rai): có nghĩa là "dựa vào", "tin cậy" Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành ý nghĩa về sự tin tưởng và sự tín nhiệm.