信頼(しんらい、shinrai)
- tin cậy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINRAI
信頼
しんらい
信頼 (しんらい, phiên âm: shinrai) có nghĩa là "tin cậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tin cậy |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINRAI
信頼
しんらい
信頼 (しんらい, phiên âm: shinrai) có nghĩa là "tin cậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tin cậy |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |