Nihongo

友人(ゆうじん、yuujin)
- bạn bè

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUJIN

友人

ゆうじん

友人 (ゆうじん, phiên âm: yuujin) có nghĩa là "bạn bè" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:bạn bè
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

友人, được phát âm là ゆうじん (yuujin), có nghĩa là "bạn bè" hoặc "bạn" trong tiếng Việt. Nó thường chỉ mối quan hệ bạn bè thân thiết, gần gũi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼友人はとても親切です。 ・Dịch: Bạn tôi rất tốt bụng. ⚫︎彼女は私の一番の友人です。 ・Dịch: Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi. ⚫︎先週、友人と映画を見に行きました。 ・Dịch: Tuần trước, tôi đã đi xem phim với bạn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 友人 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ những người bạn của mình. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong văn viết và trong những cuộc trò chuyện trang trọng hơn. ⚫︎ Trong giao tiếp thông thường, người Nhật cũng thường dùng những từ khác như 友達 (tomodachi) để chỉ bạn bè.

Cách viết

⚫︎ Từ 友人 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc là ゆうじん, sử dụng Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 友達 (tomodachi): Bạn bè (cách dùng phổ biến và thân mật hơn). ⚫︎ 仲間 (nakama): Đồng bọn, bạn bè, đồng nghiệp (chú trọng đến sự cùng chia sẻ). ⚫︎ 親友 (shinyuu): Bạn thân.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 敵 (teki): Kẻ thù. ⚫︎ 他人 (tanin): Người lạ.

Ví dụ câu 1

私にはいつも助けてくれる友人がいます。 ・Bản dịch: Tôi có một người bạn luôn giúp đỡ tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người bạn này rất quan trọng và luôn ở bên cạnh người nói.

Ví dụ câu 2

友人の結婚式に招待されました。 ・Bản dịch: Tôi đã được mời đến đám cưới của một người bạn. ・Giải thích: Câu này thể hiện mối quan hệ bạn bè đủ thân thiết để được mời đến một sự kiện quan trọng.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 友人 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 友 (yuu) có nghĩa là "bạn" và 人 (jin) có nghĩa là "người". ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "người bạn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud