仲間(なかま、nakama)
- bạn bè
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAKAMA
仲間
なかま
仲間 (なかま, phiên âm: nakama) có nghĩa là "bạn bè" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bạn bè |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
仲間 (nakama) trong tiếng Việt có nghĩa là bạn bè, đồng đội, bạn đồng hành, hay đồng nghiệp. Nó chỉ một nhóm người có chung một mục tiêu, sở thích, hoặc mối quan hệ. Nó mang ý nghĩa gần gũi và thân thiện hơn so với các từ chỉ tập thể khác. ⚫︎ Nó thể hiện mối quan hệ gắn bó, sự đồng hành, và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm. ⚫︎ Việc sử dụng 仲間 thường ngụ ý về sự chia sẻ kinh nghiệm, cảm xúc, hoặc mục tiêu chung.
⚫︎サッカーの仲間 Dịch: Bạn bè chơi bóng đá ⚫︎仕事の仲間 Dịch: Đồng nghiệp ⚫︎人生の仲間 Dịch: Bạn đồng hành trong cuộc đời
⚫︎ Sử dụng 仲間 khi bạn muốn nói về những người có mối quan hệ thân thiết, cùng chí hướng, hoặc cùng làm việc. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống không trang trọng, khi giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, hoặc những người có chung sở thích. ⚫︎ Tránh dùng 仲間 trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói đến những người không quen biết.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 仲間. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): なかま ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 友達 (tomodachi): Bạn bè ⚫︎ 友人 (yuujin): Bạn bè (cách dùng trang trọng hơn) ⚫︎ 同僚 (dou료u): Đồng nghiệp ⚫︎ グループ (guruupu): Nhóm
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự xa cách, đối lập như 敵 (teki - kẻ thù) có thể được xem là trái nghĩa về mặt ý nghĩa.
新しい会社で、すぐに良い仲間ができました。 ・Bản dịch: Ở công ty mới, tôi đã nhanh chóng có những đồng nghiệp tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã kết bạn và hòa nhập tốt với những người làm cùng công ty.
困ったときには、仲間が助けてくれる。 ・Bản dịch: Khi gặp khó khăn, bạn bè sẽ giúp đỡ tôi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hỗ trợ và đồng hành của bạn bè trong lúc khó khăn.
Từ "仲" (naka) có nghĩa là "quan hệ", và "間" (ma) có nghĩa là "giữa". Do đó, 仲間 có thể hiểu là "những người ở giữa mối quan hệ".