親友(しんゆう、shinyuu)
- bạn thân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINYUU
親友
しんゆう
親友 (しんゆう, phiên âm: shinyuu) có nghĩa là "bạn thân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | bạn thân |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
親友 có nghĩa là "bạn thân", "bạn chí cốt", hoặc "bạn tri kỷ". Đây là một từ dùng để chỉ những người bạn rất thân thiết, có mối quan hệ gắn bó sâu sắc và hiểu nhau.
⚫︎ 彼女は私の親友です。 ・Dịch: Cô ấy là bạn thân của tôi. ⚫︎ 困ったとき、親友に助けてもらいました。 ・Dịch: Khi gặp khó khăn, tôi đã được bạn thân giúp đỡ. ⚫︎ 彼は私の人生で一番の親友です。 ・Dịch: Anh ấy là người bạn thân nhất trong cuộc đời tôi.
⚫︎ Từ 親友 được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. ⚫︎ Thường dùng để chỉ những người bạn có mối quan hệ lâu dài, đáng tin cậy. ⚫︎ Có thể dùng để mô tả một người bạn ở bất kỳ độ tuổi nào.
⚫︎ Từ 親友 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách viết: 親友 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しんゆう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không có.
⚫︎ 大親友(だいしんゆう):Bạn thân nhất. ⚫︎ 親友同士(しんゆうどうし):Những người bạn thân thiết (chỉ mối quan hệ giữa nhiều người). ⚫︎ 友達(ともだち):Bạn bè (chung chung). ⚫︎ 挚友(しゆう):Bạn chí cốt.
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. ⚫︎ Có thể dùng các từ chỉ mối quan hệ xã giao thông thường, hoặc người quen biết như: ⚫︎ 知り合い(しりあい):Người quen. ⚫︎ 他人(たにん):Người khác, người xa lạ.
彼女とは小学校からの親友で、いつも一緒に遊んでいました。 ⚫︎ Bản dịch: Cô ấy là bạn thân của tôi từ hồi tiểu học, chúng tôi luôn chơi với nhau. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ bạn bè thân thiết đã kéo dài từ thời thơ ấu.
彼は私の親友で、どんなことでも相談できる存在です。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy là bạn thân của tôi, là người mà tôi có thể tâm sự mọi chuyện. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tin tưởng và gần gũi trong mối quan hệ bạn bè.
⚫︎ Từ 親友 bắt nguồn từ chữ Hán. ⚫︎ Chữ 親 (しん) có nghĩa là "thân thiết", "gần gũi". ⚫︎ Chữ 友 (ゆう) có nghĩa là "bạn". ⚫︎ Ghép hai chữ này lại để chỉ một người bạn rất thân thiết.