遺族(いぞく、izoku)
- gia đình người mất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IZOKU
遺族
いぞく
遺族 (いぞく, phiên âm: izoku) có nghĩa là "gia đình người mất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | gia đình người mất |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
遺族 có nghĩa là "người thân còn lại" hoặc "gia quyến" của người đã qua đời. Nó bao gồm những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người đã khuất, và thường được coi là những người chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi sự ra đi của người đó. 遺族 có thể bao gồm vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em ruột, hoặc những người khác được xem xét là người thân.
⚫︎ 事故で夫を亡くした彼女は、遺族として補償金を受け取った。 ・Bản dịch: Cô ấy, người đã mất chồng trong một vụ tai nạn, đã nhận được tiền bồi thường với tư cách là một người trong 遺族. ⚫︎ 遺族たちは、故人の思い出を語り合った。 ・Bản dịch: Những người trong gia đình đã cùng nhau chia sẻ những kỷ niệm về người đã khuất. ⚫︎ 会社は、従業員の死亡後、遺族に対して弔慰金を支払った。 ・Bản dịch: Công ty đã trả tiền phúng viếng cho 遺族 sau khi một nhân viên qua đời.
Bạn có thể sử dụng 遺族 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến sự ra đi của một người, chẳng hạn như trong các cuộc phỏng vấn, báo cáo, bài viết, hoặc trong các cuộc trò chuyện khi nói về các vấn đề pháp lý, tài chính, hoặc tình cảm liên quan đến người đã mất. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
遺族 được viết bằng kanji. ・ Kanji: 遺族 ・ Hiragana: いぞく Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có.
⚫︎ 遺族 (いぞく): Gia đình người đã mất, người thân còn lại. ⚫︎ 遺族一同 (いぞく いちどう): Tất cả người trong gia đình. ⚫︎ 家族 (かぞく): Gia đình. (từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người còn sống)
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan đến người đã khuất trước khi họ mất có thể được xem xét.
彼は、遺族の方々の気持ちを考え、慎重に発言した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã cẩn thận trong lời nói, suy nghĩ đến cảm xúc của những người trong 遺族. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tôn trọng đối với những người trong gia đình của người đã mất.
葬儀には、遺族と親しい友人たちが参列した。 ・Bản dịch: 遺族 và những người bạn thân thiết đã tham dự tang lễ. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống tại một tang lễ, nơi 遺族 có mặt để tiễn biệt người đã khuất.
遺族 được tạo thành từ hai chữ kanji: 遺(い - "di") nghĩa là "bỏ lại" hoặc "để lại", và 族(ぞく - "tộc") nghĩa là "gia tộc" hoặc "dòng họ". Vì vậy, về cơ bản, 遺族 có nghĩa là những người còn lại sau khi một thành viên trong gia đình qua đời.