成人式(せいじんしき、seijinshiki)
- lễ trưởng thành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIJINSHIKI
成人式
せいじんしき
成人式 (せいじんしき, phiên âm: seijinshiki) có nghĩa là "lễ trưởng thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | lễ trưởng thành |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
成人式成人式 là một buổi lễ quan trọng ở Nhật Bản, đánh dấu sự trưởng thành của những người trẻ tuổi, khi họ chính thức trở thành người lớn theo luật pháp. Buổi lễ thường diễn ra vào ngày thứ Hai của tuần thứ hai trong tháng 1 hàng năm (thường là ngày 11 tháng 1), được gọi là 成人の日成人の日 (Ngày Thành Nhân). Vào ngày này, những người đã hoặc sẽ tròn 20 tuổi trong năm đó sẽ tham dự buổi lễ.
⚫︎ 来年の成人式は、友達と一緒に行きます。 Translation: Năm sau tôi sẽ cùng bạn bè đi dự lễ 成人式成人式. ⚫︎ 彼女は着物を着て、成人式に出席しました。 Translation: Cô ấy đã mặc kimono và tham dự 成人式成人式.
Bạn có thể sử dụng 成人式成人式 để nói về buổi lễ trưởng thành, việc tham gia hoặc chuẩn bị cho buổi lễ. Nó cũng được dùng để chỉ ngày 成人の日成人の日.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 成人式成人式. ⚫︎ Cách đọc (furigana): せいじんしき ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng không có biến thể về okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự trưởng thành có thể được xem xét: ⚫︎ 二十歳 (hatachi): 20 tuổi (người 20 tuổi). ⚫︎ 大人 (otona): Người lớn.
⚫︎ 子供 (kodomo): Trẻ em. ⚫︎ 未成年 (miseinen): Vị thành niên.
私は今年、成人式に出ます。 ・Bản dịch: Năm nay tôi sẽ tham dự 成人式成人式. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc một người sẽ tham gia buổi lễ 成人式成人式.
成人式の振袖、もう決めましたか? ・Bản dịch: Bạn đã quyết định bộ furisode (kimono trang trọng) cho 成人式成人式 chưa? ・Giải thích: Câu này hỏi về việc chuẩn bị trang phục cho buổi lễ.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 成人 (seijin) có nghĩa là “người trưởng thành” và 式 (shiki) có nghĩa là “lễ”. Do đó, 成人式成人式 có nghĩa đen là “Lễ Trưởng Thành”.