記念日(きねんび、kinenbi)
- ngày kỷ niệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINENBI
記念日
きねんび
記念日 (きねんび, phiên âm: kinenbi) có nghĩa là "ngày kỷ niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ngày kỷ niệm |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
記念日 記念日 có nghĩa là "ngày kỷ niệm" hoặc "ngày đặc biệt" được đánh dấu để ghi nhớ một sự kiện, một dịp quan trọng, hoặc một cột mốc nào đó. Nó có thể là ngày kỷ niệm cá nhân, gia đình, hoặc các sự kiện mang tính cộng đồng.
⚫︎ 結婚記念日 ・Dịch: Ngày kỷ niệm ngày cưới ⚫︎ 誕生日 ・Dịch: Ngày sinh nhật ⚫︎ 建国記念日 ・Dịch: Ngày kỷ niệm thành lập đất nước (Quốc khánh)
Bạn sử dụng 記念日 記念日 để nói về những ngày đặc biệt mà bạn muốn kỷ niệm. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện, viết thiệp, hoặc khi lên kế hoạch cho các hoạt động kỷ niệm. Bạn có thể sử dụng nó với nhiều loại chủ đề khác nhau, từ cá nhân đến các sự kiện lớn.
記念日 記念日 được viết bằng Kanji. ・ Kanji: 記念日 ・ Hiragana: きねんび Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (ひらがな) luôn là "び".
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể dùng thay thế, tùy theo ngữ cảnh: ・ 祝日 (しゅくじつ): Ngày lễ ・ 祝賀 (しゅくが): Lễ kỷ niệm
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
今日は結婚記念日です。 ・Bản dịch: Hôm nay là ngày kỷ niệm ngày cưới của chúng ta. ・Giải thích: Câu này sử dụng 記念日 記念日 để chỉ ngày kỷ niệm quan trọng trong đời sống hôn nhân.
来月は父の還暦の記念日です。 ・Bản dịch: Tháng sau là ngày kỷ niệm 60 năm của cha tôi. ・Giải thích: Câu này dùng 記念日 記念日 để nói về một sự kiện đặc biệt, đó là sinh nhật lần thứ 60 của cha.
Từ "記念" (きねん - kỷ niệm, tưởng nhớ) kết hợp với "日" (にち - ngày), tạo thành "記念日" 記念日, có nghĩa là "ngày kỷ niệm" hoặc "ngày đặc biệt để ghi nhớ".