Nihongo

展示会(てんじかい、tenjikai)
- hội chợ triển lãm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENJIKAI

展示会

てんじかい

展示会 (てんじかい, phiên âm: tenjikai) có nghĩa là "hội chợ triển lãm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hội chợ triển lãm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

展示会, đọc là てんじかい (tenjikai), có nghĩa là "triển lãm" hoặc "hội chợ triển lãm" trong tiếng Việt. Đây là một sự kiện được tổ chức để trưng bày sản phẩm, dịch vụ, nghệ thuật, hoặc các chủ đề khác nhằm mục đích quảng bá, giới thiệu, hoặc trao đổi thông tin với công chúng hoặc các chuyên gia trong ngành. Tại 展示会, các cá nhân, tổ chức, hoặc công ty có thể trưng bày những sản phẩm, tác phẩm của mình và tương tác với khách tham quan.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいカメラの展示会に行きました。 ・Đi đến 展示会 về máy ảnh mới. ⚫︎ 来週、東京でアニメの展示会があります。 ・Tuần tới, có một 展示会 về anime ở Tokyo. ⚫︎ この会社は、毎年自社の製品の展示会を開きます。 ・Công ty này tổ chức 展示会 về sản phẩm của họ hàng năm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 展示会 khi muốn nói về các sự kiện triển lãm, hội chợ, hoặc buổi trưng bày. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường khi đề cập đến các sự kiện này. Bạn có thể nói về việc tham gia 展示会, tổ chức 展示会, hoặc giới thiệu các sản phẩm tại 展示会.

Cách viết

Từ 展示会 thường được viết bằng kanji. ・ Kanji: 展示会 ・ Hiragana: てんじかい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 博覧会 (hakurankai): Hội chợ triển lãm lớn, thường có quy mô quốc tế. ⚫︎ 見本市 (mihon'ichi): Hội chợ triển lãm thương mại, nơi trưng bày các mẫu sản phẩm. ⚫︎ イベント (ibento): Sự kiện (có thể bao gồm cả 展示会).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các sự kiện không liên quan đến trưng bày hoặc giới thiệu.

Ví dụ câu 1

来年の夏に、新しい技術の展示会が開催される予定です。 ・Bản dịch: Mùa hè năm sau, dự kiến sẽ tổ chức một 展示会 về công nghệ mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 展示会 để nói về một sự kiện triển lãm trong tương lai.

Ví dụ câu 2

彼は展示会で自分の作品を発表しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trình bày tác phẩm của mình tại 展示会. ・Giải thích: Câu này dùng 展示会 để chỉ nơi người đó đã trình bày các tác phẩm.

Nguồn gốc

Từ 展示会 được tạo thành từ hai thành phần kanji: 展示 (tenji) có nghĩa là "trưng bày, triển lãm" và 会 (kai) có nghĩa là "cuộc họp, hội". Do đó, 展示会 có nghĩa đen là "hội họp để trưng bày".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud