Nihongo

展示します(てんじします、tenjishimasu)
- trưng bày

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENJI

展示

てんじ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

展示します (てんじします, phiên âm: tenjishimasu) có nghĩa là "trưng bày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:trưng bày
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tenjishimasu

Hiragana:てんじします

Thể lịch sự
(ます形)
てんじします展示します。display.
Thể từ điển
(辞書形)
展示するdisplay
Thể liên dụng
(て形)
展示して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
展示しないnot display

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
展示したdisplayed
Thể kết thúc
(終止形)
展示する。display.
Thể điều kiện
(仮定形)
展示すればif display
Thể ý chí
(意志形)
展示しよう !let's display
Thể mệnh lệnh
(命令形)
展示しろ !display !
Giải thích AI
Ý nghĩa

展示します có nghĩa là "trưng bày", "triển lãm", hoặc "trình bày" một cái gì đó cho mọi người xem. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giới thiệu sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, hoặc các thông tin khác một cách công khai. 展示します bao gồm việc đặt các đối tượng hoặc thông tin ở một vị trí cụ thể để người khác có thể quan sát và đánh giá.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しい商品を展示します。 Dịch: Tôi sẽ trưng bày sản phẩm mới. ⚫︎ 美術館で絵画を展示します。 Dịch: Tôi sẽ triển lãm tranh tại bảo tàng. ⚫︎ スライドを使って、プレゼンテーションを展示します。 Dịch: Tôi sẽ trình bày (trình chiếu) bài thuyết trình bằng slide.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 展示します trong nhiều tình huống khác nhau, như khi bạn muốn: ⚫︎ Giới thiệu một sản phẩm mới trong một cửa hàng hoặc triển lãm. ⚫︎ Thông báo về một cuộc triển lãm nghệ thuật. ⚫︎ Trình bày một báo cáo hoặc thuyết trình. ⚫︎ Mô tả một bộ sưu tập được trưng bày. ⚫︎ Nói về việc trưng bày các hiện vật trong bảo tàng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 展示します ⚫︎ Hiragana: てんじします ⚫︎ Katakana: Không dùng. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 公開します (koukai shimasu): Công khai, mở ra cho công chúng. ⚫︎ 披露します (hirou shimasu): Trình bày, công bố (thường dùng khi giới thiệu một điều gì đó mới mẻ hoặc đặc biệt). ⚫︎ 発表します (happyou shimasu): Phát biểu, công bố (thường dùng trong các buổi họp, hội thảo). ⚫︎ 陳列します (chinretsu shimasu): Trưng bày, bày ra (thường dùng trong các cửa hàng).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các cụm từ diễn tả việc không trưng bày, ví dụ: ⚫︎ 隠します (kakushimasu): Giấu, che giấu. ⚫︎ しまっておきます (shimatte okimasu): Cất đi, không để ra.

Ví dụ câu 1

来週、新しい技術を展示します。 ・Bản dịch: Tuần tới, tôi sẽ trình bày kỹ thuật mới. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về việc giới thiệu một kỹ thuật mới trong tương lai gần.

Ví dụ câu 2

この美術館は、様々な芸術家の作品を展示しています。 ・Bản dịch: Bảo tàng này trưng bày tác phẩm của nhiều nghệ sĩ khác nhau. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động của bảo tàng, nơi mà các tác phẩm nghệ thuật được 展示します.

Nguồn gốc

Từ 展示 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 展 (ten), có nghĩa là "mở rộng" hoặc "trải ra", và 示 (ji), có nghĩa là "chỉ ra" hoặc "cho thấy". Vì vậy, 展示 mang ý nghĩa "trải ra để cho thấy" hoặc "trình bày một cách công khai".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud