試食(ししょく、shishoku)
- nếm thử món ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHISHOKU
試食
ししょく
試食 (ししょく, phiên âm: shishoku) có nghĩa là "nếm thử món ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nếm thử món ăn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
試食 có nghĩa là "nếm thử" hoặc "ăn thử" một món ăn. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn kiểm tra hương vị, chất lượng hoặc đánh giá một món ăn trước khi quyết định mua, hoặc trước khi nấu ăn. ⚫︎ Nó thường liên quan đến việc nếm một lượng nhỏ thức ăn. ⚫︎ Mục đích chính là để kiểm tra hương vị.
⚫︎デパートでケーキの試食をしました。 Dịch: Tôi đã nếm thử bánh tại cửa hàng bách hóa. ⚫︎新しい料理の試食をして、味を調整しました。 Dịch: Tôi đã nếm thử món ăn mới và điều chỉnh hương vị. ⚫︎このお店は試食がたくさんあって、楽しいね! Dịch: Cửa hàng này có rất nhiều đồ ăn thử, vui quá!
Bạn có thể sử dụng 試食 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi đi mua sắm ở siêu thị hoặc cửa hàng thực phẩm, và bạn được mời nếm thử sản phẩm. ⚫︎ Khi bạn là người nấu ăn và muốn nếm thử món ăn của mình để điều chỉnh gia vị. ⚫︎ Khi bạn muốn đánh giá hương vị của một món ăn mới. ⚫︎ Trong các buổi giới thiệu sản phẩm ẩm thực. ⚫︎ Trong hội thảo hoặc các sự kiện liên quan đến ẩm thực. Cách dùng thông thường là dùng ở dạng danh từ. Bạn có thể thêm các động từ như: ⚫︎ 試食する (shishoku suru): to taste, to sample (nếm thử). ⚫︎ 試食させてください (shishoku sasete kudasai): Please let me taste (xin cho tôi nếm thử).
Từ 試食 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 試食 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): ししょく ⚫︎ Katakana (ít sử dụng) : シショク (trong trường hợp phiên âm từ tiếng nước ngoài) Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết okurigana.
⚫︎ 味見 (ajimi): nếm thử (thường dùng khi nấu ăn). ⚫︎ 味見をする (ajimi o suru): nếm thử (động từ). ⚫︎ テイスティング (te-sutingu): tasting (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong các sự kiện ẩm thực) ⚫︎ 試飲 (shiin): nếm thử (đối với đồ uống) ⚫︎ 味を見る (aji o miru): xem mùi vị ⚫︎味を確かめる (aji o tashikameru): xác nhận mùi vị.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về việc không nếm thử. ⚫︎ Ví dụ: "Tôi không cần 試食 nữa."
新しいお菓子が出たので、試食してみた。 ・Bản dịch: Vì bánh kẹo mới đã ra mắt, tôi đã nếm thử nó. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động nếm thử bánh kẹo mới.
このレストランでは、メニューを選ぶ前に試食できます。 ・Bản dịch: Tại nhà hàng này, bạn có thể nếm thử trước khi chọn món. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc nếm thử trước khi gọi món là một phần của trải nghiệm ở nhà hàng này.
Từ 試食 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 試 (shi): thử, kiểm tra. ⚫︎ 食 (shoku): ăn, thức ăn. Ghép lại, nó có nghĩa là "thử ăn" hoặc "kiểm tra bằng cách ăn".