Nihongo

見積もります(みつもります、mitsumorimasu)
- bảng báo giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MITSU

見積

みつ

MO

も

も

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

見積もります (みつもります, phiên âm: mitsumorimasu) có nghĩa là "bảng báo giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:bảng báo giá
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mitsumorimasu

Hiragana:みつもります

Thể lịch sự
(ます形)
みつもります見積もります。estimate.
Thể từ điển
(辞書形)
見積もるestimate
Thể liên dụng
(て形)
見積もって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
見積もらないnot estimate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
見積もったestimated
Thể kết thúc
(終止形)
見積もる。estimate.
Thể điều kiện
(仮定形)
見積もればif estimate
Thể ý chí
(意志形)
見積もろう !let's estimate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
見積もれ !estimate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

見積もります (Mitsumorimasu) có nghĩa là "ước tính", "tính toán", hoặc "báo giá" (trong ngữ cảnh kinh doanh). Nó thể hiện hành động đưa ra một dự toán về chi phí, thời gian, hoặc giá trị của một công việc hoặc dịch vụ nào đó. 見積もります thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, kinh doanh, hoặc khi cần đưa ra một con số ước tính chính xác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 工事の見積もりをします。 Dịch: Tôi sẽ báo giá cho công việc xây dựng. ⚫︎ このプロジェクトの見積もりをお願いします。 Dịch: Vui lòng cung cấp báo giá cho dự án này. ⚫︎ 商品の値段を見積もります。 Dịch: Tôi sẽ ước tính giá của sản phẩm.

Cách sử dụng

見積もります thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn cung cấp một ước tính chi phí cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. ⚫︎ Khi bạn cần đưa ra một dự toán về thời gian để hoàn thành một công việc. ⚫︎ Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, để đưa ra các đề xuất về giá cả. Bạn có thể sử dụng các dạng kính ngữ như: * 見積もらせていただきます (Mitsumorasete itadakimasu) - Thể hiện sự tôn trọng cao hơn. * 見積もりさせていただきます (Mitsumorisasete itadakimasu) - Tương tự như trên.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 見積もります ⚫︎ Hiragana: みつもります ⚫︎ Katakana: (Không có trong trường hợp này) Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là もります. Các dạng biến đổi từ 見積もります như 見積もる (mitsumoru – dạng từ điển), 見積もって (mitsumotte – dạng "te"), 見積もった (mitsumotta – dạng quá khứ).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 推定します (Suisanh shimasu) - Ước tính, phỏng đoán (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc thông tin không chắc chắn). ⚫︎ 概算します (Gaisan shimasu) - Ước tính sơ bộ. ⚫︎ 計算します (Keisan shimasu) - Tính toán (có thể không tập trung vào ước tính mà là tính toán chính xác). ⚫︎ 算出します (Sanshutsu shimasu) - Tính toán, tìm ra (thường dùng trong các phép tính toán học).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc ước tính không có một hành động đối lập. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể là: ⚫︎ 確定します (Kakutei shimasu) - Quyết định, xác định (khi giá trị đã được quyết định).

Ví dụ câu 1

この修理の見積もりはいくらになりますか? ・Bản dịch: Báo giá cho việc sửa chữa này là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu hỏi về việc yêu cầu thông tin về ước tính chi phí sửa chữa.

Ví dụ câu 2

新しいソフトウェア開発の見積もりを提出します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ nộp báo giá cho việc phát triển phần mềm mới. ・Giải thích: Đây là một ví dụ về việc sử dụng 見積もります trong một tình huống kinh doanh, nơi bạn đang trình bày một báo giá.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp của chữ Hán 見 (mi) có nghĩa là "nhìn", "xem xét", và 積もる (tsumoru) có nghĩa là "tích lũy", "tích tụ". Vì vậy, về cơ bản, 見積もります là việc "xem xét và tính toán" những gì được "tích lũy" để đưa ra một con số ước tính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud