半額(はんがく、hangaku)
- nửa giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANGAKU
半額
はんがく
半額 (はんがく, phiên âm: hangaku) có nghĩa là "nửa giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nửa giá |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
半額 nghĩa là "nửa giá", tức là giá tiền chỉ bằng một nửa so với giá gốc của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thể hiện việc giảm giá 50%.
⚫︎この商品は半額です。 ・Dịch: Sản phẩm này được giảm nửa giá. ⚫︎半額セールで、たくさん買い物しました。 ・Dịch: Tôi đã mua sắm rất nhiều trong đợt giảm giá nửa giá.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc vé có giá bằng một nửa so với giá ban đầu. ⚫︎ Thường được dùng trong các thông báo giảm giá, quảng cáo, hoặc khi trao đổi về giá cả. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cửa hàng bán lẻ đến các dịch vụ trực tuyến.
⚫︎ Được viết bằng kanji: 半額 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): はんがく ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 割引 (waribiki): Giảm giá (nói chung) ⚫︎ 50%オフ (gojuu paasento ofu): Giảm 50% ⚫︎ 値下げ (netage): Giảm giá (giảm giá nói chung)
⚫︎ 定価 (teika): Giá niêm yết/ Giá gốc ⚫︎ 通常価格 (tsuujou kakaku): Giá thông thường
このケーキは消費期限が近いので、半額になっています。 ・Dịch: Bánh này sắp hết hạn sử dụng nên được giảm 半額. ・Giải thích: Giải thích về việc bánh được giảm giá do gần hết hạn sử dụng.
夏物の服が半額で買えたので、とてもラッキーでした。 ・Dịch: Tôi đã rất may mắn khi mua được quần áo mùa hè với giá 半額. ・Giải thích: Giải thích về việc may mắn mua được quần áo giảm giá.
半額 là một từ ghép, kết hợp từ 半 (han) - có nghĩa là "một nửa" và 額 (gaku) - có nghĩa là "giá" hoặc "số tiền". Do đó, 半額 mang ý nghĩa trực tiếp là "nửa giá".