半額(はんがく、hangaku)
- nửa giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANGAKU
半額
はんがく
半額 (はんがく, phiên âm: hangaku) có nghĩa là "nửa giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nửa giá |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANGAKU
半額
はんがく
半額 (はんがく, phiên âm: hangaku) có nghĩa là "nửa giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nửa giá |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |