割引(わりびき、waribiki)
- giảm giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WARIBIKI
割引
わりびき
割引 (わりびき, phiên âm: waribiki) có nghĩa là "giảm giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | giảm giá |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
割引 có nghĩa là "giảm giá", "khuyến mãi", hoặc "chiết khấu". Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Nhật, được sử dụng rộng rãi trong các cửa hàng, siêu thị, hoặc bất kỳ nơi nào có chương trình khuyến mãi. Nó liên quan đến việc giảm giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ so với giá gốc. 割引 cũng có thể chỉ hành động giảm giá.
⚫︎商品が割引になりました。 ・Dịch: Hàng hóa đã được giảm giá. ⚫︎割引券を使う。 ・Dịch: Sử dụng phiếu giảm giá. ⚫︎10%の割引。 ・Dịch: Giảm giá 10%.
Bạn có thể sử dụng 割引 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi hỏi về giá cả: Ví dụ: "Có giảm giá không?" ⚫︎ Khi nói về việc giảm giá: Ví dụ: "Sản phẩm này đang được giảm giá." ⚫︎ Khi sử dụng phiếu giảm giá hoặc mã giảm giá. ⚫︎ Khi bạn cần giải thích về việc giảm giá trong một giao dịch.
Từ 割引 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 割引 ⚫︎ Hiragana: わりびき ⚫︎ Katakana: わりびき (ít phổ biến hơn) Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ ディスカウント (disukounto): Từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "giảm giá" hoặc "chiết khấu". ⚫︎ セール (seeru): "Sale", có nghĩa là "giảm giá" hoặc "khuyến mãi". ⚫︎ 値引き (nebiki): Có nghĩa là "giảm giá" hoặc "giảm giá". Khác biệt nhỏ so với 割引 là nó có thể chỉ hành động thương lượng để giảm giá.
⚫︎ 値上げ (neage): "Tăng giá". ⚫︎ 定価 (teika): "Giá niêm yết", "giá gốc".
この商品は割引されていません。 ・Bản dịch: Sản phẩm này không được giảm giá. ・Giải thích: Câu này đơn giản cho biết sản phẩm không có chương trình khuyến mãi nào.
今日は割引の日です。 ・Bản dịch: Hôm nay là ngày giảm giá. ・Giải thích: Câu này thường được sử dụng để thông báo về một sự kiện giảm giá đặc biệt.
Từ 割引 được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 割 (wari): có nghĩa là "chia", "tỷ lệ" hoặc "phân chia". ⚫︎ 引 (biki): có nghĩa là "kéo", "trừ" hoặc "lấy đi". Khi kết hợp, chúng thể hiện ý tưởng "chia bớt" hoặc "trừ đi" một phần giá trị, tạo thành ý nghĩa "giảm giá".