Nihongo

整理します(せいりします、seirishimasu)
- sắp xếp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIRI

整理

せいり

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

整理します (せいりします, phiên âm: seirishimasu) có nghĩa là "sắp xếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:sắp xếp
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:seirishimasu

Hiragana:せいりします

Thể lịch sự
(ます形)
せいりします整理します。arrange.
Thể từ điển
(辞書形)
整理するarrange
Thể liên dụng
(て形)
整理して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
整理しないnot arrange

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
整理したarranged
Thể kết thúc
(終止形)
整理する。arrange.
Thể điều kiện
(仮定形)
整理すればif arrange
Thể ý chí
(意志形)
整理しよう !let's arrange
Thể mệnh lệnh
(命令形)
整理しろ !arrange !
Giải thích AI
Ý nghĩa

整理します có nghĩa là "sắp xếp", "dọn dẹp", "tổ chức" hoặc "phân loại". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho một cái gì đó trở nên gọn gàng, có trật tự và dễ tìm thấy hơn. Hành động này có thể áp dụng cho nhiều thứ, từ đồ vật trong nhà, tài liệu, thông tin, đến các vấn đề trong công việc hoặc cuộc sống. Khi sử dụng 整理します, người nói nhấn mạnh vào việc sắp xếp để mọi thứ trở nên ngăn nắp và dễ quản lý.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 部屋を整理します。 Dịch: Tôi sẽ dọn dẹp phòng. ⚫︎ 書類を整理します。 Dịch: Tôi sẽ sắp xếp tài liệu. ⚫︎ データを整理します。 Dịch: Tôi sẽ tổ chức dữ liệu.

Cách sử dụng

整理します thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc dọn dẹp, sắp xếp đồ đạc. Ví dụ: “Tôi sẽ dọn dẹp phòng” (部屋を整理します). ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc sắp xếp, phân loại tài liệu, thông tin. Ví dụ: "Tôi sẽ sắp xếp các báo cáo" (レポートを整理します). ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc tổ chức lại một vấn đề nào đó. Ví dụ: “Tôi sẽ xem xét lại và giải quyết vấn đề này” (この問題を整理します). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 整理します có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 整理 ⚫︎ Hiragana: せいり ⚫︎ Cách viết: 整理します ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 片付けます(かたづけます):Dọn dẹp (đồ vật). ⚫︎ まとめる(まとめる):Tổng hợp, tóm tắt, sắp xếp. ⚫︎ 分類します(ぶんるいします):Phân loại. ⚫︎ 並べます(ならべます):Sắp xếp (theo hàng, theo thứ tự).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ chỉ hành động làm rối tung mọi thứ có thể xem là trái nghĩa (ví dụ: vứt lung tung, làm bừa).

Ví dụ câu 1

本棚を整理しますから、少し待ってください。 ・Bản dịch: Tôi sẽ sắp xếp giá sách, xin hãy đợi một chút. ・Giải thích: Câu này sử dụng 整理します để chỉ hành động sắp xếp sách trên giá.

Ví dụ câu 2

この情報を整理しますして、会議で発表します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ sắp xếp thông tin này và trình bày nó tại cuộc họp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 整理します để chỉ hành động tổ chức thông tin để chuẩn bị cho buổi thuyết trình.

Nguồn gốc

整理 là một từ Hán-Việt (từ mượn từ tiếng Trung). Chữ "整理" được tạo thành từ chữ "整" (chỉnh, sửa, làm cho ngay ngắn) và chữ "理" (lý, trật tự, sắp xếp). Ghép lại, nó mang ý nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên ngay ngắn, có trật tự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud