Nihongo

修正します(しゅうせいします、shuuseishimasu)
- chỉnh sửa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUSEI

修正

しゅうせい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

修正します (しゅうせいします, phiên âm: shuuseishimasu) có nghĩa là "chỉnh sửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:chỉnh sửa
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shuuseishimasu

Hiragana:しゅうせいします

Thể lịch sự
(ます形)
しゅうせいします修正します。correct.
Thể từ điển
(辞書形)
修正するcorrect
Thể liên dụng
(て形)
修正して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
修正しないnot correct

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
修正したcorrected
Thể kết thúc
(終止形)
修正する。correct.
Thể điều kiện
(仮定形)
修正すればif correct
Thể ý chí
(意志形)
修正しよう !let's correct
Thể mệnh lệnh
(命令形)
修正しろ !correct !
Giải thích AI
Ý nghĩa

修正します có nghĩa là "sửa", "chỉnh sửa", hoặc "điều chỉnh". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động sửa đổi một thứ gì đó, chẳng hạn như văn bản, dữ liệu, kế hoạch, hoặc một lỗi sai. Nó bao hàm việc thực hiện những thay đổi để làm cho một cái gì đó trở nên chính xác hơn, tốt hơn hoặc phù hợp hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ レポートを修正します。 Dịch: Tôi sẽ sửa bản báo cáo. ⚫︎ データを修正します。 Dịch: Tôi sẽ sửa dữ liệu. ⚫︎ 計画を修正します。 Dịch: Tôi sẽ điều chỉnh kế hoạch.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về việc sửa đổi hoặc chỉnh sửa một cái gì đó. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong công việc. ⚫︎ Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ sửa lỗi nhỏ đến điều chỉnh lại toàn bộ một kế hoạch.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Kanji: 修正 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): しゅうせい ⚫︎ Thể hiện hành động bằng cách thêm ます (masu): 修正します. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng Kanji và Hiragana như trên.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 直します - Sửa chữa (dùng trong ngữ cảnh đơn giản hơn, thông thường hơn). ⚫︎ 訂正します - Chỉnh sửa, sửa lại (thường dùng khi sửa lỗi sai). ⚫︎ 変更します - Thay đổi (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không nhất thiết là sửa lỗi). ⚫︎ 改めます - Sửa lại, sửa đổi (thường dùng trong các văn bản trang trọng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể coi: ⚫︎ 破棄します - Hủy bỏ, loại bỏ. ⚫︎ 変更しません - Không sửa đổi.

Ví dụ câu 1

この文章を 修正します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ sửa câu văn này. ・Giải thích: Hành động sửa đổi một câu văn.

Ví dụ câu 2

間違いを修正します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ sửa lỗi sai. ・Giải thích: Hành động sửa các lỗi sai.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 修 (しゅう - sửa chữa, tu sửa) và 正 (せい - đúng, chính xác). Ghép lại tạo thành 修正 (しゅうせい - sự sửa chữa, điều chỉnh). Sau đó, thêm ます (masu) để thể hiện hành động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud