修理します(しゅうりします、shuurishimasu)
- sửa chữa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUURI
修理
しゅうり
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
修理します (しゅうりします, phiên âm: shuurishimasu) có nghĩa là "sửa chữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | sửa chữa |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shuurishimasu
Hiragana:しゅうりします
Thể lịch sự (ます形) | しゅうりします修理します。repair. |
Thể từ điển (辞書形) | 修理するrepair |
Thể liên dụng (て形) | 修理して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 修理しないnot repair |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 修理したrepaired |
Thể kết thúc (終止形) | 修理する。repair. |
Thể điều kiện (仮定形) | 修理すればif repair |
Thể ý chí (意志形) | 修理しよう !let's repair |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 修理しろ !repair ! |