修理します(しゅうりします、shuurishimasu)
- sửa chữa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUURI
修理
しゅうり
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
修理します (しゅうりします, phiên âm: shuurishimasu) có nghĩa là "sửa chữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | sửa chữa |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shuurishimasu
Hiragana:しゅうりします
Thể lịch sự (ます形) | しゅうりします修理します。repair. |
Thể từ điển (辞書形) | 修理するrepair |
Thể liên dụng (て形) | 修理して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 修理しないnot repair |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 修理したrepaired |
Thể kết thúc (終止形) | 修理する。repair. |
Thể điều kiện (仮定形) | 修理すればif repair |
Thể ý chí (意志形) | 修理しよう !let's repair |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 修理しろ !repair ! |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 修理します修理します có nghĩa là "sửa chữa" hoặc "sửa". Nó chỉ hành động sửa chữa, khôi phục lại tình trạng hoạt động bình thường của một vật nào đó bị hỏng, bị lỗi hoặc gặp vấn đề. Hành động này bao gồm việc kiểm tra, tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố.
⚫︎壊れた時計を修理します。 Dịch: Tôi sẽ sửa đồng hồ bị hỏng. ⚫︎パソコンを修理します。 Dịch: Tôi sẽ sửa máy tính. ⚫︎車を修理します。 Dịch: Tôi sẽ sửa xe hơi.
Bạn sử dụng 修理します修理します khi muốn diễn đạt việc bạn hoặc ai đó đang hoặc sẽ thực hiện công việc sửa chữa. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như sửa chữa đồ điện tử, xe cộ, đồ gia dụng, hoặc bất kỳ vật gì cần được sửa chữa.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 修理します. - 修理 (しゅうり): sửa chữa (kanji) - します (します): làm, thực hiện (hiragana, dạng kính ngữ của "する") ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn là します khi ở dạng kính ngữ. Các biến thể khác của động từ "する" như "する" (thể thông thường), "した" (thể quá khứ), "しない" (thể phủ định) đều có thể được sử dụng.
⚫︎ 直します (なおします): sửa chữa, sửa (tương đương) ⚫︎ 直す (なおす): sửa chữa (thể từ điển, thể thông thường) ⚫︎ 修繕します (しゅうぜんします): sửa chữa, tu sửa (mang tính trang trọng hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn tả việc không sửa chữa được hoặc vứt bỏ: ⚫︎ 捨てます (すてます): vứt bỏ, bỏ đi ⚫︎ 壊します (こわします): phá hủy, làm hỏng
エアコンが壊れたので、修理します。 ・Bản dịch: Vì máy điều hòa hỏng nên tôi sẽ sửa nó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 修理します修理します để diễn tả hành động sửa chữa máy điều hòa.
このカメラはもう古いので、修理せずに新しいのを買います。 ・Bản dịch: Vì cái máy ảnh này đã cũ rồi, tôi sẽ không sửa mà mua cái mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 修理する修理 (ở dạng từ điển, chưa chia thì) trong cụm từ "修理せずに" (không sửa chữa mà...).
Từ 修理修理 (しゅうり) là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: 修 (しゅう) có nghĩa là "sửa chữa, chỉnh sửa" và 理 (り) có nghĩa là "sự sắp xếp, nguyên tắc". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa sửa chữa, sắp xếp lại để vật dụng trở lại trạng thái hoạt động bình thường. Sau đó được kết hợp với động từ しますします(làm) để trở thành 修理します修理します.