納税(のうぜい、nouzei)
- nộp thuế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOUZEI
納税
のうぜい
納税 (のうぜい, phiên âm: nouzei) có nghĩa là "nộp thuế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nộp thuế |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOUZEI
納税
のうぜい
納税 (のうぜい, phiên âm: nouzei) có nghĩa là "nộp thuế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nộp thuế |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |