Nihongo

納税(のうぜい、nouzei)
- nộp thuế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOUZEI

納税

のうぜい

納税 (のうぜい, phiên âm: nouzei) có nghĩa là "nộp thuế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nộp thuế
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

納税 nghĩa là việc nộp thuế, đóng thuế. Nó là hành động bắt buộc của cá nhân hoặc tổ chức trong việc trả một khoản tiền nhất định cho chính phủ hoặc cơ quan chức năng, dựa trên thu nhập, tài sản hoặc các hoạt động kinh tế khác. Số tiền thuế này sau đó được sử dụng để cung cấp các dịch vụ công cộng như giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng, và an ninh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎所得税の納税義務があります。 Dịch: Có nghĩa vụ nộp thuế thu nhập. ⚫︎毎年、納税の時期になると書類を準備します。 Dịch: Hàng năm, khi đến mùa nộp thuế, tôi chuẩn bị giấy tờ. ⚫︎会社は法人税を納税します。 Dịch: Công ty nộp thuế doanh nghiệp.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 納税 khi nói về việc nộp thuế nói chung, hoặc khi đề cập đến nghĩa vụ đóng thuế của cá nhân hay tổ chức. Bạn có thể dùng trong các tình huống như thảo luận về luật thuế, khai báo thuế, hoặc các vấn đề liên quan đến tài chính công.

Cách viết

Từ 納税 được viết bằng chữ Hán là 納税. ⚫︎ Cách đọc: のうぜい (nōzei) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 納付(のうふ):Nộp (tiền) ⚫︎ 納金(のうきん):Nộp tiền

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là các hành động không liên quan đến việc đóng thuế: ⚫︎ 脱税(だつぜい):Trốn thuế

Ví dụ câu 1

来月は固定資産税の納税期限です。 ・Bản dịch: Tháng tới là hạn chót nộp thuế tài sản cố định. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ thời hạn phải thực hiện nghĩa vụ [納税].

Ví dụ câu 2

納税は国民の義務です。 ・Bản dịch: Việc nộp thuế là nghĩa vụ của công dân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của [納税] trong xã hội.

Nguồn gốc

Từ 納税 bao gồm hai chữ Hán: ⚫︎ 納(のう):Nộp, giao nộp ⚫︎ 税(ぜい):Thuế Ghép lại, nó có nghĩa là "giao nộp thuế".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud