返金(へんきん、henkiん)
- hoàn tiền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HENKIN
返金
へんきん
返金 (へんきん, phiên âm: henkiん) có nghĩa là "hoàn tiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hoàn tiền |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
返金 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "hoàn tiền" hoặc "trả lại tiền". Nó chỉ hành động trả lại một số tiền đã thanh toán trước đó cho người mua hoặc người sử dụng dịch vụ, thường là do hàng hóa bị lỗi, dịch vụ không đạt yêu cầu, hoặc hủy bỏ giao dịch. Việc 返金 thường xảy ra khi có một vấn đề cần được giải quyết liên quan đến tiền bạc.
⚫︎ 商品に欠陥があったので、返金を求めました。 Dịch: Tôi đã yêu cầu hoàn tiền vì sản phẩm bị lỗi. ⚫︎ サービスの質が悪かったので、返金してもらいました。 Dịch: Tôi đã được hoàn tiền vì chất lượng dịch vụ kém. ⚫︎ キャンセル料が発生しなかったので、全額返金されました。 Dịch: Vì không phát sinh phí hủy, tôi đã được hoàn tiền toàn bộ.
Bạn sử dụng 返金 khi muốn nói về việc được nhận lại tiền đã chi tiêu trong một tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm, sử dụng dịch vụ, hoặc trong các giao dịch tài chính khác. Khi bạn muốn yêu cầu 返金, bạn có thể sử dụng các động từ như 求める (motomeru) - yêu cầu, してもらう (shite morau) - được làm (trong trường hợp được hoàn tiền), hoặc 申請する (shinseisuru) - xin, nộp đơn.
返金 được viết bằng kanji (返金), đọc là へんきん (henkin). Không có cách viết nào khác. Phần okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là không có.
⚫︎ 払い戻し (haraimodoshi) - Hoàn trả (dùng rộng hơn) ⚫︎ 払い戻す (haraimodosu) - Hoàn tiền (động từ) ⚫︎ 返却 (henkyaku) - Trả lại (thường liên quan đến trả lại đồ vật)
⚫︎ 支払い (shiharai) - Thanh toán ⚫︎ 購入 (kounyuu) - Mua hàng
不良品だったので、店に返金を要求しました。 ・Bản dịch: Vì là hàng lỗi, tôi đã yêu cầu cửa hàng hoàn tiền. ・Giải thích: Câu này cho thấy người mua đã yêu cầu hoàn tiền do sản phẩm bị lỗi.
公演が中止になったので、チケット代が返金されました。 ・Bản dịch: Buổi biểu diễn đã bị hủy, vì vậy tiền vé đã được hoàn lại. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do hoàn tiền là do buổi biểu diễn đã bị hủy.
Từ "返" (hen) có nghĩa là "trả lại" hoặc "hoàn trả", và "金" (kin) có nghĩa là "tiền". Vì vậy, 返金 có nghĩa đen là "trả lại tiền".