叔父(おじ、oji)
- chú
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OJI
叔父
おじ
叔父 (おじ, phiên âm: oji) có nghĩa là "chú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | chú |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
叔父 (おじ) có nghĩa là "chú" hoặc "bác" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ em trai của cha hoặc mẹ của bạn, hoặc anh trai của cha hoặc mẹ của bạn. Nói chung, người đàn ông lớn tuổi hơn bạn trong gia đình và có quan hệ trực hệ.
⚫︎ 私の叔父はとても親切です。 ・Bản dịch: Chú/Bác của tôi rất tốt bụng. ⚫︎ 叔父に会いに実家へ帰りました。 ・Bản dịch: Tôi đã về nhà để gặp chú/bác.
⚫︎ Bạn sử dụng 叔父 (おじ) khi nói về người chú hoặc người bác của bạn (anh/em trai của cha/mẹ bạn). ⚫︎ Cách xưng hô thân mật thường là gọi trực tiếp tên của họ, hoặc thêm "おじさん" (ojisan) sau tên hoặc thay thế bằng "Chú/Bác". ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện trang trọng hơn, hoặc khi không biết rõ mối quan hệ, bạn có thể dùng 叔父 (おじ).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 叔父. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): おじ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì 叔父 (おじ) đã mang nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ chỉ mối quan hệ gia đình khác để thay thế: ⚫︎ 伯父 (おじ - bác, anh trai của cha) ⚫︎ 叔父 (おじ - chú, em trai của cha) ⚫︎ おじさん (ojisan - chú/bác, cách gọi thân mật hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là những người không có quan hệ họ hàng, hoặc trẻ tuổi hơn người được nhắc đến (ví dụ như em ruột của bạn).
私の[叔父]叔父は医者です。 ・Bản dịch: Chú/Bác của tôi là bác sĩ. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả nghề nghiệp của chú/bác.
[叔父]叔父は私にプレゼントをくれました。 ・Bản dịch: Chú/Bác đã tặng quà cho tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động chú/bác tặng quà.
Từ "叔" (thúc) có nghĩa là "em trai của cha" trong tiếng Hán Việt, và "父" (phụ) có nghĩa là "cha". Ghép lại để chỉ người em trai của cha. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, từ này đã mở rộng nghĩa để bao gồm cả anh trai và em trai của cha/mẹ.