専門(せんもん、senmoん)
- chuyên môn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENMON
専門
せんもん
専門 (せんもん, phiên âm: senmoん) có nghĩa là "chuyên môn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | chuyên môn |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
専門 (せんもん) trong tiếng Việt có nghĩa là "chuyên môn", "chuyên ngành", hoặc "lĩnh vực chuyên sâu". Nó dùng để chỉ kiến thức, kỹ năng, hoặc lĩnh vực mà một người có nhiều kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng. Nó cũng có thể dùng để chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực học tập chuyên biệt. ⚫︎ Từ này nhấn mạnh vào sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng chuyên biệt trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Nó thường được sử dụng để nói về công việc, học vấn, hoặc những chủ đề có tính chuyên sâu.
⚫︎ 彼女は医学の専門家です。 Translation: Cô ấy là một chuyên gia về y học. ⚫︎ 私は日本語の専門学校に通っています。 Translation: Tôi đang học tại một trường chuyên về tiếng Nhật. ⚫︎ この分野の専門知識はまだありません。 Translation: Tôi vẫn chưa có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực này.
Bạn có thể sử dụng 専門 khi: ⚫︎ Nói về lĩnh vực chuyên môn của một người. ⚫︎ Đề cập đến một ngành học hoặc một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. ⚫︎ Diễn đạt sự chuyên sâu trong một vấn đề nào đó. ⚫︎ Khi ai đó là một "chuyên gia" ( expert) trong một lĩnh vực. Trong hội thoại, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ ~の専門 (~no [senmon]): chuyên môn về... ⚫︎ ~を専門にしている (~o [senmon] ni shiteiru): chuyên về... ⚫︎ 専門家 ([senmon] ka): chuyên gia
⚫︎ Từ 専門 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 専門 ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: せんもん (hiragana). ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng katakana: 専門 (dùng để nhấn mạnh). ⚫︎ Không có biến thể khác về okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji).
⚫︎ 得意 (tokui): sở trường, thế mạnh. ⚫︎ 分野 (bun'ya): lĩnh vực. ⚫︎ 専攻 (senkou): chuyên ngành (trong học tập). ⚫︎ 得意なこと (tokui na koto): việc giỏi
⚫︎ 素人 (shirouto): người nghiệp dư, không chuyên. ⚫︎ 初心者 (shoshinsha): người mới bắt đầu. ⚫︎ 門外漢 (mongaikkan): người ngoài cuộc, không am hiểu.
彼は経済学の専門家として活躍しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang hoạt động như một chuyên gia về kinh tế học. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó là một chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế.
私は環境問題が専門です。 ・Bản dịch: Tôi chuyên về các vấn đề môi trường. ・Giải thích: Câu này chỉ ra lĩnh vực chuyên môn của người nói là các vấn đề liên quan đến môi trường.
Từ 専門 được tạo thành từ hai chữ Hán: 専 (sen) có nghĩa là "chuyên, tập trung" và 門 (mon) có nghĩa là "cửa, lĩnh vực". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.