職業(しょくぎょう、shokugiょu)
- nghề nghiệp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUGIょU
職業
しょくぎょう
職業 (しょくぎょう, phiên âm: shokugiょu) có nghĩa là "nghề nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nghề nghiệp |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
職業職業 (しょくぎょう, shokugyou) có nghĩa là "nghề nghiệp", "công việc" hoặc "chức nghiệp". Nó chỉ loại công việc mà một người làm để kiếm sống. Nó bao gồm một loạt các công việc khác nhau, từ bác sĩ, giáo viên đến kỹ sư, nghệ sĩ.
⚫︎私の職業は教師です。 Translation: Nghề nghiệp của tôi là giáo viên. ⚫︎彼は医者の職業に就いています。 Translation: Anh ấy làm nghề bác sĩ. ⚫︎あなたの職業は何ですか? Translation: Nghề nghiệp của bạn là gì?
Bạn sử dụng 職業職業 khi muốn hỏi về công việc của ai đó, khi bạn nói về công việc của mình, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một loại hình công việc cụ thể. Đây là một từ rất phổ biến và thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
職業職業 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 職業職業, với cách đọc (hiragana) là しょくぎょう. Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán và hiragana. Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ 仕事 (しごと, shigoto): công việc, nói chung hơn về một công việc hoặc nhiệm vụ. ⚫︎ 職 (しょく, shoku): chức vụ, vị trí trong một tổ chức hoặc công ty.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, một số từ có thể mang nghĩa đối lập, chẳng hạn như: ⚫︎ 無職 (むしょく, mushoku): thất nghiệp, không có việc làm.
将来、どんな職業に就きたいですか? ・Bản dịch: Tương lai bạn muốn làm nghề gì? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về mong muốn về nghề nghiệp trong tương lai.
彼は安定した職業に就いている。 ・Bản dịch: Anh ấy đang làm một nghề nghiệp ổn định. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có một công việc ổn định và đáng tin cậy.
Từ 職業職業 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 職 (shoku): chức vụ, công việc. ⚫︎ 業 (gyou): nghiệp, sự nghiệp. Do đó, nó có nghĩa là "nghiệp vụ" hoặc "công việc mà một người làm để kiếm sống".