連絡先(れんらくさき、renrakusaki)
- thông tin liên lạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RENRAKUSAKI
連絡先
れんらくさき
連絡先 (れんらくさき, phiên âm: renrakusaki) có nghĩa là "thông tin liên lạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thông tin liên lạc |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
連絡先 có nghĩa là "thông tin liên lạc", bao gồm các thông tin để người khác có thể liên lạc với bạn, chẳng hạn như số điện thoại, địa chỉ email, địa chỉ nhà, v.v. Nó là một danh từ.
⚫︎ あなたの連絡先を教えてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho tôi biết thông tin liên lạc của bạn. ⚫︎ 連絡先を交換しましょう。 ・Bản dịch: Hãy trao đổi thông tin liên lạc nhé. ⚫︎ 新しい連絡先を追加しました。 ・Bản dịch: Tôi đã thêm một thông tin liên lạc mới.
Bạn có thể sử dụng 連絡先 trong nhiều tình huống khác nhau, như: ⚫︎ Khi bạn muốn chia sẻ thông tin liên lạc của mình với người khác. ⚫︎ Khi bạn cần thu thập thông tin liên lạc của người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn cập nhật hoặc chỉnh sửa thông tin liên lạc. ⚫︎ Khi bạn điền vào các biểu mẫu hoặc đơn đăng ký.
⚫︎ 連絡先 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 連絡 (liên lạc) + 先 (nơi, địa điểm). ⚫︎ Cách đọc (hiragana): れんらくさき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ コンタクト (kontakuto): Mượn từ tiếng Anh "contact", có nghĩa tương tự. ⚫︎ アドレス (adoresu): Mượn từ tiếng Anh "address", thường dùng cho địa chỉ email hoặc địa chỉ nhà.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 連絡先.
このイベントに参加するには、連絡先の登録が必要です。 ・Bản dịch: Để tham gia sự kiện này, bạn cần đăng ký thông tin liên lạc. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc cung cấp thông tin liên lạc là điều kiện cần để tham gia sự kiện.
何か質問があれば、連絡先までご連絡ください。 ・Bản dịch: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với thông tin liên lạc. ・Giải thích: Câu này khuyến khích người khác liên hệ nếu họ có thắc mắc, bằng cách sử dụng thông tin liên lạc.
連絡 có nghĩa là "liên lạc, liên hệ", và 先 có nghĩa là "nơi, địa điểm". Ghép hai từ này lại với nhau để tạo thành "nơi liên lạc", hay nói cách khác là "thông tin liên lạc".