区役所(くやくしょ、kuyaくsho)
- ủy ban quận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUYAKUSHO
区役所
くやくしょ
区役所 (くやくしょ, phiên âm: kuyaくsho) có nghĩa là "ủy ban quận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ủy ban quận |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
区役所 là gì? Đó là tên gọi của văn phòng hành chính quận/khu vực tại Nhật Bản. Nơi đây là trung tâm để người dân thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến cuộc sống hàng ngày.
⚫︎引っ越ししたので、区役所に行って転居届を出さなければなりません。》 ・Dịch: Vì tôi đã chuyển nhà, tôi phải đến 区役所 để nộp giấy báo chuyển chỗ ở. ⚫︎子供が生まれたので、区役所で出生届を提出しました。》 ・Dịch: Vì con tôi chào đời, tôi đã nộp giấy khai sinh tại 区役所. ⚫︎パスポートの申請は区役所で行うことができます。》 ・Dịch: Bạn có thể nộp đơn xin hộ chiếu tại 区役所.
Bạn sử dụng 区役所 khi cần đến các dịch vụ hành chính của quận/khu vực. ⚫︎ Khi bạn cần đăng ký cư trú, đổi địa chỉ, hoặc thực hiện các thủ tục liên quan đến hộ khẩu. ⚫︎ Khi bạn cần khai sinh, khai tử, hoặc kết hôn. ⚫︎ Khi bạn cần làm các giấy tờ như giấy chứng nhận cư trú, giấy chứng nhận nộp thuế, hoặc xin giấy phép. ⚫︎ Khi bạn muốn biết thông tin về các dịch vụ công cộng của quận/khu vực (ví dụ: thu gom rác, hỗ trợ y tế).
⚫︎ 区役所 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 区役所. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là: くやくしょ (viết bằng chữ hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên gọi cụ thể của một cơ quan hành chính. ⚫︎ Có thể dùng các từ chung chung hơn như: 役所 (やくしょ - văn phòng hành chính), nhưng 区役所chỉ rõ là văn phòng hành chính cấp quận/khu vực.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この書類は、区役所で手続きできますか?》 ・Bản dịch: Bạn có thể làm thủ tục cho giấy tờ này tại 区役所 không? ・Giải thích: Câu hỏi trực tiếp về việc làm thủ tục giấy tờ tại 区役所.
区役所の場所はどこですか?》 ・Bản dịch: 区役所 ở đâu? ・Giải thích: Câu hỏi về vị trí của 区役所.
区 (ku) có nghĩa là "quận" hoặc "khu vực". 役所 (yakusho) có nghĩa là "văn phòng chính quyền" hoặc "cơ quan hành chính". Do đó, 区役所 có nghĩa là "văn phòng hành chính quận/khu vực".