役所(やくしょ、yakusho)
- cơ quan hành chính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YAKUSHO
役所
やくしょ
役所 (やくしょ, phiên âm: yakusho) có nghĩa là "cơ quan hành chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | cơ quan hành chính |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
役所役所 có nghĩa là "văn phòng chính quyền" hoặc "cơ quan hành chính" của chính quyền địa phương (thành phố, thị trấn, làng). Nơi đây cung cấp các dịch vụ hành chính công cho người dân như đăng ký hộ khẩu, khai sinh, kết hôn, cấp giấy tờ, v.v. Nó tương đương với các cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam như Ủy ban nhân dân cấp phường/xã, quận/huyện, hoặc đôi khi có thể hiểu là các sở ban ngành trực thuộc chính quyền địa phương.
⚫︎ 住民票を役所でもらいました。 Dịch: Tôi đã lấy giấy chứng nhận cư trú ở văn phòng chính quyền. ⚫︎ 結婚の手続きは役所で行います。 Dịch: Thủ tục kết hôn được thực hiện tại văn phòng chính quyền.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 役所役所 khi cần nói về việc đến các cơ quan chính quyền để làm các thủ tục hành chính, nộp giấy tờ, hoặc nhận các dịch vụ công. ⚫︎ Nên sử dụng 役所役所 trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến pháp lý, hành chính.
⚫︎ 役所役所 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 役所役所 và đọc là やくしょ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 市役所 (しやくしょ): Văn phòng chính quyền thành phố. ⚫︎ 区役所 (くやくしょ): Văn phòng chính quyền quận. ⚫︎ 町役場 (ちょうやくば): Văn phòng chính quyền thị trấn. ⚫︎ 村役場 (むらやくば): Văn phòng chính quyền làng. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các từ trên tùy thuộc vào cấp hành chính mà bạn muốn đề cập đến.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ các cơ quan không phải của chính phủ.
この書類は役所に提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng nộp tài liệu này tại văn phòng chính quyền. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người nghe phải nộp tài liệu đến cơ quan chính quyền.
新しいパスポートは役所で申請できます。 ・Bản dịch: Bạn có thể xin hộ chiếu mới tại văn phòng chính quyền. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về nơi có thể xin hộ chiếu mới.
役所役所 là một từ ghép Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 役 (やく): có nghĩa là "công việc, nhiệm vụ, chức vụ". ⚫︎ 所 (しょ): có nghĩa là "nơi, địa điểm". Do đó, 役所役所 có nghĩa là "nơi làm việc của các quan chức" hoặc "nơi thực hiện các công việc hành chính".