Nihongo

用意(ようい、youi)
- chuẩn bị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUI

用意

ようい

用意 (ようい, phiên âm: youi) có nghĩa là "chuẩn bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:chuẩn bị
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

用意 (ようい) có nghĩa là chuẩn bị, sự chuẩn bị, hoặc sẵn sàng. Nó bao gồm hành động thu xếp mọi thứ cần thiết trước khi bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện. Nó cũng có thể đề cập đến việc chuẩn bị tinh thần và thể chất. Nó thể hiện sự chu đáo và kế hoạch trước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎旅行の用意をします。 Dịch: Tôi sẽ chuẩn bị cho chuyến đi. ⚫︎パーティーの用意はもうできましたか? Dịch: Bạn đã chuẩn bị xong cho bữa tiệc chưa? ⚫︎何か用意はありますか? Dịch: Bạn có chuẩn bị gì chưa?

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về việc chuẩn bị một cái gì đó. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chuẩn bị cho một sự kiện lớn đến việc chuẩn bị cho các hoạt động hàng ngày. ⚫︎Thường đi kèm với các động từ như: する (làm), 始める (bắt đầu), 終わる (kết thúc).

Cách viết

⚫︎Được viết bằng kanji: 用意 ⚫︎Cách đọc (furigana): ようい ⚫︎Trong các trường hợp ít trang trọng, có thể viết bằng hiragana: ようい

Từ đồng nghĩa

⚫︎準備 (じゅんび): Chuẩn bị ⚫︎支度 (したく): Chuẩn bị (thường dùng cho việc chuẩn bị cá nhân như ăn mặc, trang điểm) ⚫︎支度をする (したくをする): Chuẩn bị ⚫︎用意する (よういする): Dùng để chuẩn bị

Từ trái nghĩa

⚫︎片付け (かたづけ): Dọn dẹp ⚫︎後始末 (あとしまた): Dọn dẹp sau khi dùng xong, dọn dẹp hậu quả

Ví dụ câu 1

必要なものは全て用意しました。 ・Bản dịch: Tôi đã chuẩn bị tất cả những thứ cần thiết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cần thiết trước khi bắt đầu.

Ví dụ câu 2

試合の用意は万端です。 ・Bản dịch: Việc chuẩn bị cho trận đấu đã hoàn tất. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sẵn sàng cho trận đấu.

Nguồn gốc

用意 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ "用" (よう) có nghĩa là "dùng, sử dụng", và "意" (い) có nghĩa là "ý, ý định". Ghép lại, nó diễn tả ý định, sự chuẩn bị để sử dụng hoặc thực hiện một việc gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud