体力(たいりょく、tairyoku)
- thể lực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIRYOKU
体力
たいりょく
体力 (たいりょく, phiên âm: tairyoku) có nghĩa là "thể lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | thể lực |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
体力 có nghĩa là "thể lực", "sức khỏe thể chất", hoặc "khả năng thể chất". Nó chỉ khả năng của một người để thực hiện các hoạt động thể chất, chịu đựng sự mệt mỏi, và duy trì sức bền. Nó bao gồm nhiều yếu tố như sức mạnh, sức bền, sự dẻo dai, và khả năng phục hồi. 体力 là một khái niệm quan trọng trong việc duy trì một lối sống lành mạnh.
⚫︎ 体力があります。 ・Dịch: Tôi có thể lực tốt. ⚫︎ 毎日の運動は体力を向上させます。 ・Dịch: Việc tập thể dục hàng ngày cải thiện thể lực. ⚫︎ 彼は試合で体力が尽きた。 ・Dịch: Anh ấy đã kiệt sức trong trận đấu.
体力 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả tình trạng thể chất của một người. Bạn có thể sử dụng nó để nói về khả năng làm việc, khả năng tập thể dục, hoặc khả năng chống lại bệnh tật. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các bài viết, hoặc trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và thể chất. Bạn có thể sử dụng các cụm từ như "体力がある" (có thể lực), "体力がない" (không có thể lực), hoặc "体力をつけたい" (muốn tăng cường thể lực).
体力 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 体力, với chữ 体 có nghĩa là "cơ thể" và chữ 力 có nghĩa là "sức mạnh". Cách đọc là たいりょく (tairyoku) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này và okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 健康 (kenkou): Sức khỏe ⚫︎ スタミナ (sutamina): Sức bền (từ tiếng Anh "stamina") ⚫︎ 身体能力 (shintai nouryoku): Khả năng thể chất
⚫︎ 虚弱 (kyojaku): Yếu đuối, ốm yếu ⚫︎ 疲労 (hirou): Mệt mỏi ⚫︎ 病弱 (byoujaku): Ốm yếu vì bệnh tật
彼は毎朝ジョギングをして、体力を維持しています。 ・Bản dịch: Anh ấy chạy bộ mỗi sáng để duy trì thể lực. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang cố gắng duy trì sức khỏe thể chất thông qua việc tập luyện.
最近、体力が落ちてきたので、もっと運動しなければならないと感じています。 ・Bản dịch: Gần đây tôi thấy thể lực giảm sút, nên tôi cảm thấy cần phải tập thể dục nhiều hơn. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự lo lắng về việc giảm sút sức khỏe và mong muốn cải thiện nó.
体力 là một từ Hán-Việt (kango), được tạo thành từ chữ Hán của Trung Quốc. Chữ 体 (tai) trong 体力 có nguồn gốc từ các khái niệm về cơ thể con người trong y học cổ truyền Trung Quốc, và chữ 力 (ryoku) từ các khái niệm về sức mạnh và khả năng. Việc kết hợp hai chữ này tạo ra một từ để diễn tả sức khỏe thể chất và khả năng hoạt động của cơ thể.