体力(たいりょく、tairyoku)
- thể lực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIRYOKU
体力
たいりょく
体力 (たいりょく, phiên âm: tairyoku) có nghĩa là "thể lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | thể lực |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIRYOKU
体力
たいりょく
体力 (たいりょく, phiên âm: tairyoku) có nghĩa là "thể lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | thể lực |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |