忘れ物(わすれもの、wasuremono)
- đồ để quên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WASU
忘
わす
RE
れ
れ
MONO
物
もの
忘れ物 (わすれもの, phiên âm: wasuremono) có nghĩa là "đồ để quên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | đồ để quên |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
忘れ物 nghĩa là đồ vật bị bỏ quên, để quên đồ. Nó ám chỉ một vật phẩm nào đó mà bạn đã vô tình để lại hoặc không mang theo khi rời khỏi một địa điểm nào đó.
⚫︎教室に 忘れ物 をしてしまいました。 Dịch: Tôi đã để quên đồ trong lớp học. ⚫︎電車の中に 忘れ物 がありました。 Dịch: Có đồ bỏ quên trong tàu điện. ⚫︎旅行中にカメラをホテルに 忘れ物 してしまった。 Dịch: Trong chuyến đi, tôi đã để quên máy ảnh ở khách sạn.
Bạn sử dụng từ 忘れ物 khi muốn nói về việc bạn hoặc ai đó đã bỏ quên một vật gì đó. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc để quên đồ ở nhà đến việc để quên đồ ở nơi công cộng.
Từ 忘れ物 thường được viết bằng kanji và hiragana: 忘れ物. * 忘れ (wasure): nghĩa là "quên" (động từ). * 物 (mono): nghĩa là "vật", "đồ vật". Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana luôn là "物" (mono).
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số cụm từ có thể diễn đạt ý tương tự: * 置き忘れ (okiwasure): để quên (ở một nơi nào đó). * 落とし物 (otoshimono): đồ bị đánh rơi. (Tuy nhiên, 忘れ物 là đồ để quên, còn 落とし物 có thể là đồ bị rơi hoặc mất)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là: * 持ち物 (mochimono): đồ mang theo. * 持っている物 (motteiru mono): đồ đang có, đồ đang giữ.
すみません、この傘は私の 忘れ物 ではありません。 ・Bản dịch: Xin lỗi, cái ô này không phải là đồ bỏ quên của tôi. ・Giải thích: Câu này dùng để phủ nhận việc sở hữu một món đồ bỏ quên nào đó.
駅で 忘れ物 センターに電話して、自分の財布がないか確認しました。 ・Bản dịch: Tôi đã gọi điện đến trung tâm đồ bỏ quên ở nhà ga để kiểm tra xem có ví của tôi không. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động tìm kiếm đồ bị bỏ quên.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp động từ 忘れる (wasureru - quên) và danh từ 物 (mono - vật). Nó chỉ đơn giản là sự kết hợp của hành động "quên" một "vật".