Nihongo

若者わかものwakamono
- người trẻ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WAKAMONO

若者 (わかもの, phiên âm: wakamono) có nghĩa là "người trẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:người trẻ
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud