若者(わかもの、wakamono)
- người trẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAKAMONO
若者
わかもの
若者 (わかもの, phiên âm: wakamono) có nghĩa là "người trẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | người trẻ |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
若者 (わかもの) có nghĩa là "người trẻ", "thanh niên", hoặc "giới trẻ". Nó dùng để chỉ những người trong độ tuổi từ thiếu niên đến khoảng 20-30 tuổi, tức là những người đang ở độ tuổi sung sức, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
⚫︎若者の間で、スマートフォンが人気です。 Dịch: Điện thoại thông minh rất phổ biến trong giới trẻ. ⚫︎あの映画は若者をターゲットにしている。 Dịch: Bộ phim đó nhắm đến đối tượng là giới trẻ. ⚫︎彼は、多くの若者に尊敬されている。 Dịch: Anh ấy được nhiều người trẻ tuổi kính trọng.
⚫︎ Sử dụng 若者 trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng đều được. ⚫︎ Bạn có thể dùng 若者 để nói về một nhóm người trẻ tuổi nói chung, hoặc về một cá nhân cụ thể (mặc dù hiếm gặp hơn). ⚫︎ Khi nói về một nhóm, nó có thể được dùng thay cho các cụm từ như "thanh thiếu niên" hoặc "giới trẻ".
⚫︎ Chữ 若者 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là わかもの (romaji: wakamono) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (もの) luôn được sử dụng.
⚫︎ 若人 (わこうど - wakōdo): Tương tự nghĩa với 若者 nhưng ít phổ biến hơn và mang tính văn vẻ hơn. ⚫︎ 青年 (せいねん - seinen): Thanh niên (thường chỉ những người ở độ tuổi trưởng thành sớm). ⚫︎ 若年層 (じゃくねんそう - jakunensō): Tầng lớp trẻ tuổi (chỉ nhóm người). ⚫︎ 若い人 (わかいひと - wakai hito): Người trẻ (cách nói chung chung, phổ biến).
⚫︎ 老人 (ろうじん - rōjin): Người già ⚫︎ 高齢者 (こうれいしゃ - kōreisha): Người cao tuổi ⚫︎ 年配の人 (としはいのひと - toshihai no hito): Người lớn tuổi
最近の若者は、政治に関心がないと言われている。 ・Bản dịch: Gần đây, người ta nói rằng giới trẻ không quan tâm đến chính trị. ・Giải thích: Câu này dùng 若者 để chỉ một nhóm người trẻ tuổi và nói về xu hướng chung của họ.
若者たちの間で、環境問題への意識が高まっている。 ・Bản dịch: Ý thức về các vấn đề môi trường đang tăng lên trong giới trẻ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 若者 để chỉ nhóm thanh niên và thảo luận về nhận thức về các vấn đề môi trường của họ.
若者 được tạo thành từ chữ 若 (わか - waka), có nghĩa là "trẻ" hoặc "non", và chữ 者 (もの - mono), có nghĩa là "người".