連続(れんぞく、renzoku)
- liên tục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RENZOKU
連続
れんぞく
連続 (れんぞく, phiên âm: renzoku) có nghĩa là "liên tục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | liên tục |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RENZOKU
連続
れんぞく
連続 (れんぞく, phiên âm: renzoku) có nghĩa là "liên tục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | liên tục |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |