Nihongo

連続(れんぞく、renzoku)
- liên tục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RENZOKU

連続

れんぞく

連続 (れんぞく, phiên âm: renzoku) có nghĩa là "liên tục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:liên tục
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

連続連続 có nghĩa là "liên tục", "tiếp diễn", "không ngừng". Nó diễn tả hành động, sự việc xảy ra không bị gián đoạn, hoặc một chuỗi các sự kiện, vật thể được sắp xếp theo một trình tự nhất định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎日、連続して雨が降っています。 Dịch: Hàng ngày, mưa liên tục rơi. ⚫︎このドラマは連続ドラマです。 Dịch: Bộ phim này là phim truyền hình dài tập (chiếu theo chu kỳ). ⚫︎連続殺人事件 Dịch: Vụ án giết người hàng loạt.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự việc, hành động diễn ra không bị gián đoạn. ⚫︎ Dùng khi muốn nói về một chuỗi các sự kiện, vật thể liên tiếp nhau theo một trình tự. ⚫︎ Thường dùng trong văn viết hơn là văn nói, tuy nhiên vẫn có thể sử dụng trong văn nói ở một số trường hợp.

Cách viết

⚫︎ Chữ Hán: 連続 ⚫︎ Hiragana: れんぞく ⚫︎ Katakana: レンゾク (ít dùng) ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là 続.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 継続 (けいぞく): Tiếp tục, duy trì (thường dùng khi nói về một hành động, trạng thái được duy trì). ⚫︎ 続け (つづけ): Liên tục, tiếp tục (dạng động từ). ⚫︎ 絶え間なく (たえまなく): Liên tục, không ngừng nghỉ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 中断 (ちゅうだん): Gián đoạn. ⚫︎ 一時的 (いちじてき): Tạm thời. ⚫︎ 不連続 (ふれんぞく): Không liên tục.

Ví dụ câu 1

試験に合格するため、連続して勉強しています。 ・Bản dịch: Để thi đỗ, tôi đang học liên tục. ・Giải thích: Diễn tả việc học được thực hiện không ngừng để đạt được mục tiêu.

Ví dụ câu 2

連続して3回、同じ夢を見ました。 ・Bản dịch: Tôi đã liên tục mơ cùng một giấc mơ trong 3 lần. ・Giải thích: Diễn tả việc mơ một giấc mơ lặp đi lặp lại.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt: Liên (Liên tục) + Tục (Tiếp diễn).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud