冷房(れいぼう、reibou)
- máy lạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REIBOU
冷房
れいぼう
冷房 (れいぼう, phiên âm: reibou) có nghĩa là "máy lạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | máy lạnh |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
冷房 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "điều hòa không khí", "làm mát" hoặc "hệ thống làm lạnh" trong một căn phòng, tòa nhà, hoặc không gian khác. Nó là quá trình hạ nhiệt độ không khí và loại bỏ độ ẩm để tạo ra một môi trường thoải mái hơn, đặc biệt là vào những ngày nóng. Từ này thường liên quan đến các thiết bị như máy điều hòa không khí. 冷房 có thể ám chỉ cả quá trình và thiết bị.
⚫︎ 夏は冷房がないと、暑くて大変です。 Translation: Mùa hè mà không có điều hòa thì nóng bức, khổ sở lắm. ⚫︎ この部屋の冷房はよく効きますね。 Translation: Điều hòa của căn phòng này làm việc rất tốt nhỉ. ⚫︎ 冷房をつけましょうか? Translation: Chúng ta có nên bật điều hòa không?
Bạn có thể sử dụng 冷房 khi muốn nói về việc bật hoặc tắt máy điều hòa, khi nói về không khí trong phòng được làm mát, hoặc khi muốn chỉ đến chính thiết bị điều hòa. Bạn cũng có thể dùng nó khi thảo luận về nhiệt độ và sự thoải mái trong một không gian.
Từ 冷房 được viết bằng kanji, hiragana, hoặc đôi khi có thể được viết bằng katakana (để nhấn mạnh hoặc trong các quảng cáo). ⚫︎ Kanji: 冷房 ⚫︎ Hiragana: れいぼう Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ぼう.
⚫︎ クーラー (kūrā) - "điều hòa" (từ mượn tiếng Anh "cooler") ⚫︎ エアコン (eakon) - "máy điều hòa" (viết tắt của "air conditioner")
⚫︎ 暖房 (danbō) - sưởi ấm (hệ thống sưởi)
今日は暑いから、冷房をつけてください。 ・Bản dịch: Hôm nay trời nóng, hãy bật điều hòa lên. ・Giải thích: Câu này yêu cầu ai đó bật máy điều hòa.
この部屋は冷房が強すぎる。 ・Bản dịch: Căn phòng này điều hòa quá lạnh. ・Giải thích: Câu này diễn tả phòng có nhiệt độ quá thấp do máy điều hòa.
Từ 冷房 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ 冷 (rei) có nghĩa là "lạnh", và chữ 房 (bō) có nghĩa là "phòng" hoặc "không gian". Vì vậy, 冷房 theo nghĩa đen là "làm lạnh phòng" hoặc "làm mát không gian".