冷房(れいぼう、reibou)
- máy lạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REIBOU
冷房
れいぼう
冷房 (れいぼう, phiên âm: reibou) có nghĩa là "máy lạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | máy lạnh |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REIBOU
冷房
れいぼう
冷房 (れいぼう, phiên âm: reibou) có nghĩa là "máy lạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | máy lạnh |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |